Denso SK16R11 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 37 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO SK16R11. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của DENSO SK16R11
  • Thread diameter: 14 mm
  • Thread reach: 19
  • Hex size: 16 mm
DENSO SK16R11 on Amazon
4Pcs OEM 90919-01240 For T-oyota Corolla Prius Denso SK16R11 Iridium Spark Plugs Fits
4Pcs OEM 90919-01240 For T-oyota Corolla Prius Denso SK16R11 Iridium Spark Plugs Fits
18.00$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho DENSO SK16R11 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho DENSO SK16R11 trên Ebay

Ứng dụng của DENSO SK16R11

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
LAND ROVER RANGE ROVER SPORT (LS) 4.4 4x4 4394 299 220 2005-2013 4.4 4x4
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 4WD (RCH19_) 2694 143 105 1998-2006 2.7 4WD (RCH19_)
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.7 (RCH13_, RCH23_) 2694 143 105 1998-2006 2.7 (RCH13_, RCH23_)
TOYOTA PRIUS Saloon (NHW11_) 1.5 Hybrid 1497 72 53 2000-2004 1.5 Hybrid
LAND ROVER RANGE ROVER SPORT (LS) 4.2 4x4 4197 390 287 2005-2013 4.2 4x4
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 4WD 2694 144 106 2001 2.7 4WD
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.7 4WD (RCH19_, RCH29_) 2694 144 106 1998 2.7 4WD (RCH19_, RCH29_)
FIAT MAREA (185) 1.6 SX 1581 98 72 2000-2002 1.6 SX
TOYOTA PRIUS Hatchback (NHW20_) 1.5 1497 78 57 2003-2009 1.5
LAND ROVER RANGE ROVER III (LM) 4.4 4x4 4394 306 225 2005-2012 4.4 4x4
LAND ROVER RANGE ROVER III (LM) 4.2 4x4 4197 396 291 2005-2012 4.2 4x4
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 (RCH13_, RCH23_) 2694 143 105 1998-2001 2.7 (RCH13_, RCH23_)
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 2694 144 106 2001-2006 2.7

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information