Bosch 0242230528 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 40 bugi đánh lửa thay thế cho BOSCH 0242230528. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của BOSCH 0242230528
  • Gap: 1.1 mm
  • Thread diameter: 14x1,25
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 16 mm

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho BOSCH 0242230528 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho BOSCH 0242230528 trên Ebay

Ứng dụng của BOSCH 0242230528

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
HYUNDAI TUCSON (JM) 2.7 All-wheel Drive 2656 175 129 2004-2010 2.7 All-wheel Drive
HYUNDAI SONATA V (NF) 3.3 3342 235 173 2005-2010 3.3
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 4WD (RCH19_) 2694 143 105 1998-2006 2.7 4WD (RCH19_)
HYUNDAI GRANDEUR (TG) 3.3 3342 260 191 2010 3.3
KIA OPIRUS (GH) 3.8 V6 3778 267 196 2006 3.8 V6
HYUNDAI GRANDEUR (TG) 3.3 3342 235 173 2005 3.3
TOYOTA PRIUS Saloon (NHW11_) 1.5 Hybrid 1497 72 53 2000-2004 1.5 Hybrid
HYUNDAI COUPE (GK) 2.7 V6 2656 165 121 2007-2009 2.7 V6
TOYOTA PRIUS Hatchback (NHW20_) 1.5 1497 78 57 2003-2009 1.5
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 4WD 2694 144 106 2001 2.7 4WD
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.7 4WD (RCH19_, RCH29_) 2694 144 106 1998 2.7 4WD (RCH19_, RCH29_)
HONDA CIVIC VII Saloon (ES) 1.3 Hybrid 1339 94 69 2002-2005 1.3 Hybrid
HONDA CIVIC VII Saloon (ES) 1.3 IMA 1339 83 61 2004-2005 1.3 IMA
HYUNDAI COUPE (GK) 2.7 V6 2656 167 123 2002-2009 2.7 V6
HYUNDAI ix55 3.8 V6 4WD 3778 264 194 2011 3.8 V6 4WD
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 (RCH13_, RCH23_) 2694 143 105 1998-2001 2.7 (RCH13_, RCH23_)
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.7 2694 144 106 2001-2006 2.7
HYUNDAI SONATA V (NF) 3.3 3342 250 184 2008-2010 3.3
HYUNDAI SONATA V (NF) 3.3 3342 233 171 2005-2010 3.3
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.7 (RCH13_, RCH23_) 2694 143 105 1998-2006 2.7 (RCH13_, RCH23_)

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information