Denso DG174 - Bugi thay thế sấy

Có 58 bugi sấy thay thế cho DENSO DG174. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi sấy thay thế cho DENSO DG174 trên Amazon

Bugi sấy thay thế cho DENSO DG174 trên Ebay

Ứng dụng của DENSO DG174

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
KIA CARNIVAL I (UP) 2.9 TD 2903 126 93 1999-2001 2.9 TD
MITSUBISHI L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) 2477 87 64 1996-2005 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V)
HYUNDAI GALLOPER I 2.5 TD intercooler 2477 95 70 1991-1998 2.5 TD intercooler
MITSUBISHI MONTERO   (V3_W, V2_W, V4_W) 2.5 TDiC (V44W, V24W) 2477 99 73 1991-1999 2.5 TDiC (V44W, V24W)
KIA CARNIVAL II (GQ) 2.9 CRDi 2902 144 106 2001 2.9 CRDi
MITSUBISHI L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2.5 TD (PA5V/W, PB5V) 2477 99 73 1995-2000 2.5 TD (PA5V/W, PB5V)
MITSUBISHI L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 TD 4WD (P25W, P25V) 2477 87 64 1988 2.5 TD 4WD (P25W, P25V)
MITSUBISHI LANCER Mk V (CB/D_A) 2.0 Diesel (CB8A) 1998 68 50 1992-1996 2.0 Diesel (CB8A)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) 2477 115 85 2002 2.5 TD (K94W)
MITSUBISHI L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 D 4WD (K24T) 2476 70 51 1987-1993 2.5 D 4WD (K24T)
MITSUBISHI L 300 Platform/Chassis (P1_T ) 2.5 TD (P15T) 2477 87 64 1994-2000 2.5 TD (P15T)
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 D (K64T) 2477 75 55 1996-2007 2.5 D (K64T)
MITSUBISHI MONTERO III (V7_W, V6_W) 2.5 TDi 2477 99 73 2000-2006 2.5 TDi
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD (K64T) 2477 90 66 2001-2005 2.5 TD (K64T)
MITSUBISHI MONTERO   Open Off-Road Vehicle (V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) 2477 99 73 1990-2000 2.5 TD 4WD (V24C, V24W)
MITSUBISHI MONTERO III Open Off-Road Vehicle (V6_W, V7_W) 2.5 TDi (V64W, V74W) 2477 115 85 2001-2006 2.5 TDi (V64W, V74W)
KIA CARNIVAL / GRAND CARNIVAL III (VQ) 2.2 CRDi 2199 194 143 2010 2.2 CRDi
MITSUBISHI GALANT Mk VI (EA_) 2.0 TDI (EA6A) 1998 90 66 1996-2004 2.0 TDI (EA6A)
MITSUBISHI GALANT Mk VI Estate (EA_) 2.0 TDI (EA6W) 1998 90 66 1996-2003 2.0 TDI (EA6W)
MITSUBISHI L 300 Box (P0_W, P1_W, P0_V, P1_V, P_2V, P2_W) 2.5 D (P05V, P05W, P15V) 2477 69 51 1986-2006 2.5 D (P05V, P05W, P15V)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) 2477 99 73 1998 2.5 TD (K94W)
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) 2477 133 98 2001-2007 2.5 TD 4WD (K74T)
MITSUBISHI L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2.5 TD 4WD (PD5V/W) 2477 99 73 1995-2000 2.5 TD 4WD (PD5V/W)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) 2477 133 98 2003 2.5 TD (K94W)
KIA CARNIVAL II (GQ) 2.9 TD 2903 126 93 1999 2.9 TD
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) 2477 115 85 2001-2007 2.5 TD 4WD (K74T)
MITSUBISHI LANCER Mk V Estate (CB_W, CD_W) 2.0 D (CB8W) 1998 68 50 1992-2003 2.0 D (CB8W)
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) 2477 99 73 1996-2007 2.5 TD 4WD (K74T)
MITSUBISHI L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD 4WD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) 2477 87 64 1996-2005 2500 TD 4WD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V)
MITSUBISHI GALANT Mk V (E5_A, E7_A, E8_A) 2.0 GLSTD (E57A) 1998 90 66 1992-1996 2.0 GLSTD (E57A)
MITSUBISHI MONTERO   (V3_W, V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) 2477 99 73 1990-1999 2.5 TD 4WD (V24C, V24W)
MITSUBISHI MONTERO CLASSIC (V2_W) 2.5 TD 2477 115 85 2002 2.5 TD
KIA CARNIVAL / GRAND CARNIVAL III (VQ) 2.9 CRDi 2902 185 136 2006 2.9 CRDi
MITSUBISHI MONTERO III (V7_W, V6_W) 2.5 TDi 2477 115 85 2001-2006 2.5 TDi
MITSUBISHI L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 D (P25V, P05W, P05V, P15V, P15T) 2477 69 51 1986 2.5 D (P25V, P05W, P05V, P15V, P15T)
MITSUBISHI SPACE RUNNER (N1_W, N2_W) 2.0 TD (N18W) 1998 82 60 1992-1999 2.0 TD (N18W)
MITSUBISHI L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 TD 4WD (K34T) 2477 87 64 1992-1996 2.5 TD 4WD (K34T)
MITSUBISHI GALANT Mk V Saloon (E5_A, E7_A, E8_A) 2.0 GLSTD (E57A) 1998 90 66 1992-1996 2.0 GLSTD (E57A)
MITSUBISHI SPACE WAGON (N3_W, N4_W) 2.0 TD (N38W) 1998 82 60 1992-1998 2.0 TD (N38W)
MITSUBISHI L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 D (K14T) 2476 70 51 1986-1996 2.5 D (K14T)
MITSUBISHI L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2500 TD 2477 87 64 1995-2005 2500 TD

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information