Có 48 bugi sấy thay thế cho VEMO V99140054. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI | SPACE RUNNER (N1_W, N2_W) 2.0 TD (N18W) | 1998 | 82 | 60 | 1992-1999 | 2.0 TD (N18W) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER II (JK-01) 2.5 TD | 2476 | 88 | 65 | 1998-2003 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2.5 TD (PA5V/W, PB5V) | 2477 | 99 | 73 | 1995-2000 | 2.5 TD (PA5V/W, PB5V) | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) | 2477 | 115 | 85 | 2001-2007 | 2.5 TD 4WD (K74T) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER I 2.5 TD | 2477 | 85 | 62 | 1991-1998 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | GALLOPER (JK-01) 2.5 TD | 2476 | 88 | 65 | 1998-2003 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 TD 4WD (P25W, P25V) | 2477 | 87 | 64 | 1988 | 2.5 TD 4WD (P25W, P25V) | ||
| PROTON | PERSONA 400 (C9_S) 2,0 D | 1998 | 65 | 48 | 1996 | 2,0 D | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk VI Estate (EA_) 2.0 TDI (EA6W) | 1998 | 90 | 66 | 1996-2003 | 2.0 TDI (EA6W) | ||
| KIA | PREGIO Bus 2.5 D | 2477 | 94 | 69 | 1995-2004 | 2.5 D | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 TD 4WD (K34T) | 2477 | 87 | 64 | 1992-1996 | 2.5 TD 4WD (K34T) | ||
| MITSUBISHI | MONTERO Open Off-Road Vehicle (V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) | 2477 | 99 | 73 | 1990-2000 | 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk V Saloon (E5_A, E7_A, E8_A) 2.0 GLSTD (E57A) | 1998 | 90 | 66 | 1992-1996 | 2.0 GLSTD (E57A) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Box (P0_W, P1_W, P0_V, P1_V, P_2V, P2_W) 2.5 TD | 2477 | 87 | 64 | 1987-1997 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 D 4WD (K24T) | 2476 | 70 | 51 | 1987-1993 | 2.5 D 4WD (K24T) | ||
| HYUNDAI | H 200 2.5 TD 4WD | 2476 | 101 | 74 | 2001-2004 | 2.5 TD 4WD | ||
| MITSUBISHI | L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | 2477 | 87 | 64 | 1996-2005 | 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | ||
| MITSUBISHI | GALLOPER (JK-01) 2.5 TD intercooler | 2476 | 99 | 73 | 1998-2003 | 2.5 TD intercooler | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) | 2477 | 133 | 98 | 2001-2007 | 2.5 TD 4WD (K74T) | ||
| HYUNDAI | H 200 Box 2.5 TD | 2476 | 101 | 74 | 2001-2004 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | SPACE WAGON (N3_W, N4_W) 2.0 TD (N38W) | 1998 | 82 | 60 | 1992-1998 | 2.0 TD (N38W) | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 D (K14T) | 2476 | 70 | 51 | 1986-1996 | 2.5 D (K14T) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Platform/Chassis (P1_T ) 2.5 TD (P15T) | 2477 | 87 | 64 | 1994-2000 | 2.5 TD (P15T) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER II (JK-01) 2.5 TCi D | 2476 | 105 | 77 | 1998-2003 | 2.5 TCi D | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) | 2477 | 99 | 73 | 1996-2007 | 2.5 TD 4WD (K74T) | ||
| HYUNDAI | H-1 Platform/Chassis 2.5 D | 2476 | 99 | 73 | 2000-2005 | 2.5 D | ||
| MITSUBISHI | L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 D (P25V, P05W, P05V, P15V, P15T) | 2477 | 69 | 51 | 1986 | 2.5 D (P25V, P05W, P05V, P15V, P15T) | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk VI (EA_) 2.0 TDI (EA6A) | 1998 | 90 | 66 | 1996-2004 | 2.0 TDI (EA6A) | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk V (E5_A, E7_A, E8_A) 2.0 GLSTD (E57A) | 1998 | 90 | 66 | 1992-1996 | 2.0 GLSTD (E57A) | ||
| MITSUBISHI | L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD 4WD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | 2477 | 87 | 64 | 1996-2005 | 2500 TD 4WD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER I 2.5 TD intercooler | 2477 | 95 | 70 | 1991-1998 | 2.5 TD intercooler | ||
| PROTON | PERSONA 400 (C9_S) 2,0 TD | 1998 | 82 | 60 | 1996 | 2,0 TD | ||
| MITSUBISHI | L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2.5 TD 4WD (PD5V/W) | 2477 | 99 | 73 | 1995-2000 | 2.5 TD 4WD (PD5V/W) | ||
| HYUNDAI | H 200 2.5 TD 4WD | 2476 | 99 | 73 | 2001-2004 | 2.5 TD 4WD | ||
| HYUNDAI | H 200 Box 2.5 TD | 2476 | 99 | 73 | 2000-2004 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2500 TD | 2477 | 87 | 64 | 1995-2005 | 2500 TD | ||
| KIA | K2500 (SD) 2.5 D | 2476 | 94 | 69 | 2003 | 2.5 D | ||
| HYUNDAI | GALLOPER II (JK-01) 2.5 TD intercooler | 2476 | 99 | 73 | 1998-2003 | 2.5 TD intercooler | ||
| KIA | PREGIO Box (TB) 2.5 TCi D | 2476 | 94 | 69 | 2002 | 2.5 TCi D |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.