BLUE-PRINT ADC41808 - Bugi thay thế sấy

Có 50 bugi sấy thay thế cho BLUE-PRINT ADC41808. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

BLUE-PRINT ADC41808 on Amazon
Blue Print ADC41808 Glow Plug, pack of one
Blue Print ADC41808 Glow Plug, pack of one
28.47$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi sấy thay thế cho BLUE-PRINT ADC41808 trên Amazon

Bugi sấy thay thế cho BLUE-PRINT ADC41808 trên Ebay

Ứng dụng của BLUE-PRINT ADC41808

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) 2477 99 73 1996-2007 2.5 TD 4WD (K74T)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) 2477 115 85 2002 2.5 TD (K94W)
MITSUBISHI MONTERO   Open Off-Road Vehicle (V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) 2477 99 73 1990-2000 2.5 TD 4WD (V24C, V24W)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) 2477 133 98 2003 2.5 TD (K94W)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) 2477 99 73 1998 2.5 TD (K94W)
MITSUBISHI MONTERO   (V3_W, V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) 2477 99 73 1990-1999 2.5 TD 4WD (V24C, V24W)
MITSUBISHI MONTERO CLASSIC (V2_W) 2.5 TD 2477 115 85 2002 2.5 TD
MITSUBISHI MONTERO III Open Off-Road Vehicle (V6_W, V7_W) 2.5 TDi (V64W, V74W) 2477 115 85 2001-2006 2.5 TDi (V64W, V74W)
MITSUBISHI MONTERO III (V7_W, V6_W) 2.5 TDi 2477 115 85 2001-2006 2.5 TDi
MITSUBISHI L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2500 TD 2477 87 64 1995-2005 2500 TD
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 D (K64T) 2477 75 55 1996-2007 2.5 D (K64T)
MITSUBISHI L 300 Platform/Chassis (P1_T ) 2.5 TD (P15T) 2477 87 64 1994-2000 2.5 TD (P15T)
MITSUBISHI L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) 2477 87 64 1996-2005 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V)
MITSUBISHI CHALLENGER (K90) 2.5 TD 4WD (K94W) 2477 112 83 1997-1998 2.5 TD 4WD (K94W)
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD (K64T) 2477 90 66 2001-2005 2.5 TD (K64T)
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) 2477 133 98 2001-2007 2.5 TD 4WD (K74T)
MITSUBISHI L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) 2477 115 85 2001-2007 2.5 TD 4WD (K74T)

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information