Có 45 bugi sấy thay thế cho JAPKO 01598. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI | GALLOPER II (JK-01) 2.5 TD | 2476 | 88 | 65 | 1998-2003 | 2.5 TD | ||
| HYUNDAI | GALLOPER II (JK-01) 2.5 TD intercooler | 2476 | 99 | 73 | 1998-2003 | 2.5 TD intercooler | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) | 2477 | 115 | 85 | 2001-2007 | 2.5 TD 4WD (K74T) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER I 2.5 TD | 2477 | 85 | 62 | 1991-1998 | 2.5 TD | ||
| HYUNDAI | H 150 Box 2.5 D | 2477 | 78 | 57 | 1994-2000 | 2.5 D | ||
| PROTON | PERSONA 400 (C9_S) 2,0 D | 1998 | 65 | 48 | 1996 | 2,0 D | ||
| KIA | PREGIO Bus 2.5 D | 2477 | 94 | 69 | 1995-2004 | 2.5 D | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 TD 4WD (K34T) | 2477 | 87 | 64 | 1992-1996 | 2.5 TD 4WD (K34T) | ||
| MITSUBISHI | MONTERO Open Off-Road Vehicle (V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) | 2477 | 99 | 73 | 1990-2000 | 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 D 4WD (K24T) | 2476 | 70 | 51 | 1987-1993 | 2.5 D 4WD (K24T) | ||
| HYUNDAI | TERRACAN (HP) 2.9 CRDi 4WD | 2902 | 150 | 110 | 2001-2006 | 2.9 CRDi 4WD | ||
| MITSUBISHI | LANCER Mk V Estate (CB_W, CD_W) 2.0 D (CB8W) | 1998 | 68 | 50 | 1992-2003 | 2.0 D (CB8W) | ||
| HYUNDAI | H 200 Box 2.5 TD | 2476 | 80 | 59 | 2000-2000 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) | 2477 | 99 | 73 | 1998 | 2.5 TD (K94W) | ||
| MITSUBISHI | L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | 2477 | 87 | 64 | 1996-2005 | 2500 TD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) | 2477 | 133 | 98 | 2001-2007 | 2.5 TD 4WD (K74T) | ||
| HYUNDAI | H 200 Box 2.5 TD | 2476 | 101 | 74 | 2001-2004 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K3_T, K2_T, K1_T, K0_T) 2.5 D (K14T) | 2476 | 70 | 51 | 1986-1996 | 2.5 D (K14T) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Platform/Chassis (P1_T ) 2.5 TD (P15T) | 2477 | 87 | 64 | 1994-2000 | 2.5 TD (P15T) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER II (JK-01) 2.5 TCi D | 2476 | 105 | 77 | 1998-2003 | 2.5 TCi D | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 TD 4WD (K74T) | 2477 | 99 | 73 | 1996-2007 | 2.5 TD 4WD (K74T) | ||
| MITSUBISHI | CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) | 2477 | 115 | 85 | 2002 | 2.5 TD (K94W) | ||
| HYUNDAI | GALLOPER I 2.5 TD intercooler | 2477 | 95 | 70 | 1991-1998 | 2.5 TD intercooler | ||
| PROTON | PERSONA 400 (C9_S) 2,0 TD | 1998 | 82 | 60 | 1996 | 2,0 TD | ||
| MITSUBISHI | CHALLENGER (K90) 2.5 TD (K94W) | 2477 | 133 | 98 | 2003 | 2.5 TD (K94W) | ||
| MITSUBISHI | SPACE RUNNER (N6_W) 2.4 GDI | 2351 | 150 | 110 | 1999-2002 | 2.4 GDI | ||
| HYUNDAI | H 200 Box 2.5 TD | 2476 | 99 | 73 | 2000-2004 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | L 400 / SPACE GEAR Bus (PD_W, PC_W, PA_V, PB_V, PA_W) 2500 TD | 2477 | 87 | 64 | 1995-2005 | 2500 TD | ||
| MITSUBISHI | L 400 Box (PD_W, PC_W, PB_V, PA_W, PA_V) 2500 TD 4WD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | 2477 | 87 | 64 | 1996-2005 | 2500 TD 4WD (PD5W, PD5V, PA5W, PA5V) | ||
| KIA | PREGIO Box (TB) 2.5 TCi D | 2476 | 94 | 69 | 2002 | 2.5 TCi D | ||
| MITSUBISHI | L 200 (K7_T, K6_T) 2.5 D (K64T) | 2477 | 75 | 55 | 1996-2007 | 2.5 D (K64T) | ||
| MITSUBISHI | MONTERO (V3_W, V2_W, V4_W) 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) | 2477 | 99 | 73 | 1990-1999 | 2.5 TD 4WD (V24C, V24W) | ||
| HYUNDAI | TERRACAN (HP) 2.9 CRDi 4WD | 2902 | 163 | 120 | 2003-2006 | 2.9 CRDi 4WD |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.