Brisk 1357 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 27 bugi đánh lửa thay thế cho Brisk 1357. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của Brisk 1357
  • Gap: 0.75 mm
  • Thread diameter: M14x1,25
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 16

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho Brisk 1357 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho Brisk 1357 trên Ebay

Ứng dụng của Brisk 1357

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
SAAB 900 I Combi Coupe 2.0 S Turbo-16 1985 141 104 1991-1993 2.0 S Turbo-16
SAAB 900 I Convertible 2.0 Turbo-16 S 1985 175 129 1986-1994 2.0 Turbo-16 S
SAAB 900 I Convertible 2.0 Turbo-16 1985 160 118 1986-1994 2.0 Turbo-16
SAAB 900 I (AC4, AM4) 2.0 S Turbo-16 1985 146 107 1992-1993 2.0 S Turbo-16
CITROËN BX (XB-_) 19 GTi 16V 1905 147 108 1988-1993 19 GTi 16V
SAAB 900 I (AC4, AM4) 2.0 Turbo 1985 140 103 1986-1991 2.0 Turbo
CITROËN BX (XB-_) 19 GTi 16V 1905 158 116 1987-1988 19 GTi 16V
SAAB 900 I (AC4, AM4) 2.0 Turbo-16 1985 160 118 1985-1993 2.0 Turbo-16
SAAB 900 I Combi Coupe 2.0 Turbo-16 1985 160 118 1985-1994 2.0 Turbo-16
SAAB 900 I (AC4, AM4) 2.0 S Turbo-16 1985 141 104 1991-1993 2.0 S Turbo-16
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.8 16V (C57D) 1764 135 99 1991-1996 1.8 16V (C57D)
SAAB 900 I Convertible 2.0 S Turbo-16 1985 141 104 1991-1994 2.0 S Turbo-16
ROVER MAESTRO 1.6 1598 86 63 1990-1995 1.6
SAAB 900 I (AC4, AM4) 2.0 Turbo 1985 150 110 1986-1988 2.0 Turbo
SAAB 900 I Combi Coupe 2.0 Turbo-16 S 1985 175 129 1984-1988 2.0 Turbo-16 S
SAAB 900 I Combi Coupe 2.0 -16 1985 145 107 1991-1993 2.0 -16
SAAB 900 I Convertible 2.0 1985 145 107 1991-1993 2.0
SAAB 900 I Combi Coupe 2.0 Turbo 1985 150 110 1986-1988 2.0 Turbo
ALFA ROMEO 155 (167) 1.8 T.S. 1773 129 95 1992-1993 1.8 T.S.
SAAB 900 I Combi Coupe 2.0 Turbo 1985 140 103 1986-1991 2.0 Turbo
CITROËN BX (XB-_) 19 GTi 1905 122 90 1986-1993 19 GTi

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information