NGK 5030 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 68 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5030. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của NGK 5030
  • Thread diameter: 14.0 mm
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 16 mm
NGK 5030 on Amazon
NGK 5030 Spark Plug
NGK 5030 Spark Plug
13.39$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5030 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5030 trên Ebay

Ứng dụng của NGK 5030

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
AUSTIN Maestro (D) 1.6 05.1984 -07.1989 S-Serie 4 0.9
SEAT Ibiza/Malaga 1,2 1.2 63 46 06.1984 -08.1989 021-A-1000 4 0.9
SEAT Ibiza/Malaga 1,5i 1.5 90 66 09.1987 -09.1993 021-C-2000 Cat. 4 0.9
SEAT Ibiza/Malaga 1,5i SXi 1.5 101 74 06.1988 -08.1991 021-B-2000 4 0.9
SEAT Ronda 1,2 1.2 60 44 05.1984 -08.1991 21.1 4 0.9
SEAT Ronda 1,5 1.5 86 63 05.1984 -08.1991 021A.2000 4 0.9
BETA Techno 250 1 0.5
CAGIVA Canyon 600 600 1998 - 1 0.8
FANTIC Section 250 1995 - 1997 1 0.5
SEAT IBIZA I (021A) 1.7 1675 98 72 1991-1993 1.7
SEAT IBIZA I (021A) 1.5 i 1461 89 65 1986-1993 1.5 i
SEAT MALAGA (023A) 1.2 1193 60 44 1985-1993 1.2
SEAT IBIZA I (021A) 1.5 1461 85 63 1984-1993 1.5
SEAT MALAGA (023A) 1.2 i 1193 71 52 1989-1993 1.2 i
SEAT IBIZA I (021A) 1.2 1193 60 44 1984-1993 1.2
SEAT MALAGA (023A) 1.5 i 1461 100 74 1987-1993 1.5 i
SEAT IBIZA I (021A) 1.7 1675 103 76 1991-1993 1.7
SEAT IBIZA I (021A) 1.5 i 1461 100 74 1986-1993 1.5 i
ALFA ROMEO 155 (167) 1.8 T.S. 1773 129 95 1992-1993 1.8 T.S.
SEAT MALAGA (023A) 1.5 i CAT 1461 90 66 1986-1993 1.5 i CAT
ALFA ROMEO 155 (167) 2.0 T.S. (167.A2) 1995 144 106 1992-1993 2.0 T.S. (167.A2)
SEAT MALAGA (023A) 1.5 1461 85 63 1985-1993 1.5
SEAT IBIZA I (021A) 1.5 i CAT 1461 90 66 1986-1993 1.5 i CAT
SEAT IBIZA I (021A) 1.2 i 1193 71 52 1989-1993 1.2 i
SEAT IBIZA I (021A) 1.2 1193 63 46 1984-1993 1.2
SEAT RONDA (022A) 1.2 1193 60 44 1984-1986 1.2
SEAT RONDA (022A) 1.5 1461 85 63 1984-1986 1.5
SEAT MALAGA (023A) 1.2 1193 64 47 1984-1993 1.2

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information