Có 79 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO W20EXRU11. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HONDA | CIVIC III Saloon (AM, AK, AU) 1.5 GL | 1488 | 86 | 63 | 1983-1987 | 1.5 GL | ||
| HONDA | ACCORD III (CA) 1.6 L (CA4) | 1598 | 88 | 65 | 1985-1989 | 1.6 L (CA4) | ||
| NISSAN | FIGARO Coupe (FK10) 1.0 | 987 | 76 | 56 | 1991-1992 | 1.0 | ||
| HONDA | CIVIC I Shuttle (AN, AR) 1.5 4WD (AR) | 1488 | 86 | 63 | 1985-1987 | 1.5 4WD (AR) | ||
| HONDA | CIVIC III Hatchback (AL, AJ, AG, AH) 1.2 (AL) | 1187 | 54 | 40 | 1984-1987 | 1.2 (AL) | ||
| HONDA | ACCORD II (AC, AD) 1.6 EX (AC) | 1598 | 88 | 65 | 1983-1985 | 1.6 EX (AC) | ||
| HONDA | ACCORD III (CA) 2.0 EX (CA5) | 1955 | 103 | 76 | 1985-1989 | 2.0 EX (CA5) | ||
| HONDA | ACCORD III Aerodeck (CA) 2.0 EX | 1955 | 102 | 75 | 1987-1989 | 2.0 EX | ||
| HONDA | ACCORD III (CA) 2.0 EX (CA5) | 1955 | 102 | 75 | 1985-1989 | 2.0 EX (CA5) | ||
| HONDA | ACCORD III Aerodeck (CA) 1.6 L (CA4) | 1598 | 88 | 65 | 1985-1989 | 1.6 L (CA4) | ||
| HONDA | CIVIC I Shuttle (AN, AR) 1.5 (AN) | 1488 | 86 | 63 | 1983-1987 | 1.5 (AN) | ||
| TOYOTA | STARLET (_P7_) 1.3 (EP71L) | 1295 | 75 | 55 | 1984-1989 | 1.3 (EP71L) | ||
| HONDA | CIVIC III Hatchback (AL, AJ, AG, AH) 1.5 GTI (AH) | 1488 | 90 | 66 | 1986-1987 | 1.5 GTI (AH) | ||
| HONDA | ACCORD III (CA) 2.0 EXi (CA5) | 1955 | 116 | 85 | 1986-1989 | 2.0 EXi (CA5) | ||
| HONDA | CRX I (AF, AS) 1.5 i (AF) | 1488 | 101 | 74 | 1983-1986 | 1.5 i (AF) | ||
| HONDA | CIVIC III Hatchback (AL, AJ, AG, AH) 1.3 (AG) | 1342 | 71 | 52 | 1983-1987 | 1.3 (AG) | ||
| HONDA | ACCORD III (CA) 2.0 EXi (CA5) | 1955 | 122 | 90 | 1985-1987 | 2.0 EXi (CA5) | ||
| HONDA | ACCORD III (CA) 2.0 EX (CA5) | 1955 | 106 | 78 | 1985-1989 | 2.0 EX (CA5) | ||
| TOYOTA | STARLET (_P7_) 1.3 | 1295 | 71 | 52 | 1984-1989 | 1.3 | ||
| HONDA | ACCORD III Aerodeck (CA) 2.0 EXi (CA5) | 1955 | 116 | 85 | 1987-1989 | 2.0 EXi (CA5) | ||
| HONDA | ACCORD III Aerodeck (CA) 2.0 EX (CA5) | 1955 | 103 | 76 | 1987-1989 | 2.0 EX (CA5) | ||
| HONDA | CIVIC III Saloon (AM, AK, AU) 1.5 GT | 1488 | 101 | 74 | 1985-1987 | 1.5 GT | ||
| HONDA | ACCORD III Aerodeck (CA) 2.0 EX (CA5) | 1955 | 106 | 78 | 1985-1989 | 2.0 EX (CA5) | ||
| HONDA | CIVIC III Hatchback (AL, AJ, AG, AH) 1.5 GT (AH) | 1488 | 101 | 74 | 1985-1987 | 1.5 GT (AH) | ||
| HONDA | CIVIC III Hatchback (AL, AJ, AG, AH) 1.5 GL (AH) | 1488 | 86 | 63 | 1983-1987 | 1.5 GL (AH) | ||
| HONDA | ACCORD II Hatchback (AC, AD) 1.6 EX (AC) | 1598 | 88 | 65 | 1983-1985 | 1.6 EX (AC) | ||
| HONDA | CIVIC III Saloon (AM, AK, AU) 1.3 | 1342 | 71 | 52 | 1983-1987 | 1.3 | ||
| SUBARU | LEONE II Estate 1800 Super 4WD CAT | 1781 | 95 | 70 | 1986-1992 | 1800 Super 4WD CAT | ||
| HONDA | ACCORD III Aerodeck (CA) 2.0 EXi (CA5) | 1955 | 122 | 90 | 1985-1987 | 2.0 EXi (CA5) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.