Có 35 bugi đánh lửa thay thế cho BOSCH 0242240520. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VAUXHALL | VIVA 1600 | 1599 | 72 | 53 | 1968-1970 | 1600 | ||
| BEDFORD | BLITZ (CF97) 1.8 | 1759 | 67 | 49 | 1969-1987 | 1.8 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1973-1977 | 1800 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM 2.3 | 2279 | 110 | 81 | 1973-1981 | 2.3 | ||
| VAUXHALL | VICTOR 1600 | 1599 | 72 | 53 | 1969-1972 | 1600 | ||
| VAUXHALL | VIVA 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1973-1979 | 1800 | ||
| VAUXHALL | VIVA 1600 | 1599 | 69 | 51 | 1970-1972 | 1600 | ||
| VAUXHALL | VX 2000 4/90 | 1975 | 106 | 78 | 1969-1971 | 2000 4/90 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM Estate 1.8 | 1759 | 89 | 65 | 1973-1981 | 1.8 | ||
| VAUXHALL | FIRENZA Coupe 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1972-1973 | 1800 | ||
| VAUXHALL | VICTOR Estate 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1972-1976 | 1800 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM Estate 2.3 | 2279 | 110 | 81 | 1973-1981 | 2.3 | ||
| AUDI | COUPE (81, 85) 2.1 GT | 2144 | 131 | 96 | 1982-1987 | 2.1 GT | ||
| VAUXHALL | VIVA Estate 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1973-1978 | 1800 | ||
| VAUXHALL | FIRENZA Coupe 2300 | 2279 | 111 | 81 | 1972-1974 | 2300 | ||
| VAUXHALL | VIVA Estate 1600 | 1599 | 69 | 51 | 1970-1972 | 1600 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM 1.8 | 1759 | 89 | 65 | 1973-1981 | 1.8 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM Estate 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1973-1977 | 1800 | ||
| VAUXHALL | VICTOR 1800 | 1759 | 78 | 57 | 1972-1976 | 1800 | ||
| CHEVROLET | MALIBU 5.0 | 5001 | 150 | 110 | 1980-1983 | 5.0 | ||
| VAUXHALL | MAGNUM Coupe 2300 | 2279 | 110 | 81 | 1973-1975 | 2300 | ||
| VAUXHALL | VICTOR 2000 | 1975 | 88 | 65 | 1967-1972 | 2000 |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.