Valeo 345145 - Bugi thay thế sấy

Có 80 bugi sấy thay thế cho Valeo 345145. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi sấy thay thế cho Valeo 345145 trên Amazon

Bugi sấy thay thế cho Valeo 345145 trên Ebay

Ứng dụng của Valeo 345145

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
LTI TX 2.7 TD 2663 82 60 1997 2.7 TD
KIA CARNIVAL / GRAND CARNIVAL III (VQ) 2.9 CRDi 2902 185 136 2006 2.9 CRDi
FORD MAVERICK (UDS, UNS) 2.7 TD 2664 125 92 1996-1998 2.7 TD
NISSAN SERENA (C23M) 2.3 D 2283 75 55 1995-2001 2.3 D
HYUNDAI H 200 Box 2.5 TD 2476 101 74 2001-2004 2.5 TD
NISSAN PICK UP III (D22) 2.5 TD 4WD 2494 103 76 1998 2.5 TD 4WD
FORD MAVERICK (UDS, UNS) 2.7 TD 2663 100 74 1993-1996 2.7 TD
NISSAN VANETTE CARGO Box (HC 23) 2.3 D 2283 75 55 1995 2.3 D
NISSAN PATHFINDER II (R50) 2.7 TD 4WD 2664 131 96 1997-2004 2.7 TD 4WD
NISSAN TERRANO I (WD21) 2.7 TD 4WD 2664 99 73 1989-1996 2.7 TD 4WD
KIA CARNIVAL II (GQ) 2.9 TD 2903 126 93 1999 2.9 TD
NISSAN VANETTE CARGO Bus (HC 23) 2.3 D 2283 75 55 1996 2.3 D
KIA CARNIVAL I (UP) 2.9 TD 2903 126 93 1999-2001 2.9 TD
KIA CARNIVAL II (GQ) 2.9 CRDi 2902 144 106 2001 2.9 CRDi
CARBODIES FX FAIRWAY 2.7 TD 2663 86 63 1987 2.7 TD
NISSAN CABSTAR Platform/Chassis (F22, H40) 2.3 D 2289 69 51 1987-1989 2.3 D
NISSAN TERRANO II (R20) 2.7 TD 4WD 2664 101 74 1993-2002 2.7 TD 4WD
LDV CUB 2.3 D 2283 72 53 1998-2001 2.3 D
NISSAN CABSTAR Platform/Chassis (F22, H40) 2.5 D 2494 75 55 1989-1992 2.5 D
NISSAN TERRANO II (R20) 2.7 TDi 4WD 2664 125 92 1996-2007 2.7 TDi 4WD
NISSAN PICK UP III (D22) 2.5 D 2494 83 61 1998 2.5 D
HYUNDAI GALLOPER II (JK-01) 2.5 TCi D 2476 105 77 1998-2003 2.5 TCi D
NISSAN PICK UP III (D22) 2.5 D 4WD 2494 83 61 1998 2.5 D 4WD

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information