Magneti Marelli 062110290312 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 26 bugi đánh lửa thay thế cho Marelli 062110290312. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của Marelli 062110290312
  • Gap: 1 mm
  • Thread diameter: 14-19
  • Hex size: 16.0 mm

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho Marelli 062110290312 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho Marelli 062110290312 trên Ebay

Ứng dụng của Marelli 062110290312

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
SAAB 9000 2.3 -16 CDE Eco-Power 2290 170 125 1993-1998 2.3 -16 CDE Eco-Power
SAAB 900 II 2.0 -16 Turbo 1985 185 136 1993-1998 2.0 -16 Turbo
SAAB 9-5 Estate (YS3E) 2.3 t 2290 170 125 1998-2009 2.3 t
SAAB 9000 Hatchback 2.3 -16 Turbo 2290 195 143 1990-1998 2.3 -16 Turbo
SAAB 9-3 (YS3D) 2.0 Turbo 1985 185 136 1998-2002 2.0 Turbo
SAAB 9-3 Cabriolet (YS3D) 2.3 Turbo 2290 224 165 1999-2003 2.3 Turbo
SAAB 9-3 Cabriolet (YS3D) 2.0 Turbo 1985 185 136 1998-2003 2.0 Turbo
SAAB 9000 2.3 -16 CD Turbo 2290 200 147 1990-1998 2.3 -16 CD Turbo
SAAB 9000 Hatchback 2.3 -16 Aero CS 2290 220 162 1993-1998 2.3 -16 Aero CS
NISSAN 300 ZX (Z31) 3.0 Turbo 2960 228 168 1984-1990 3.0 Turbo
SAAB 9000 Hatchback 2.3 -16 Aero CS 2290 224 165 1993-1998 2.3 -16 Aero CS
SAAB 9000 Hatchback 2.3 -16 Turbo CSE 2290 200 147 1993-1998 2.3 -16 Turbo CSE
SAAB 9-3 Cabriolet (YS3D) 2.0 SE Turbo 1985 200 147 1998-2003 2.0 SE Turbo
SAAB 900 II Convertible 2.0 -16 Turbo 1985 185 136 1993-1998 2.0 -16 Turbo
SAAB 9-5 (YS3E) 2.3 t 2290 170 125 1997-2009 2.3 t
SAAB 900 II Coupe 2.0 -16 Turbo 1985 185 136 1993-1998 2.0 -16 Turbo
SAAB 9-3 (YS3D) 2.3 Turbo 2290 224 165 1998-2002 2.3 Turbo
SAAB 9-5 Estate (YS3E) 2.0 t 1985 192 141 1998-2009 2.0 t
NISSAN 300 ZX (Z31) 3.0 Turbo 2960 203 149 1987-1990 3.0 Turbo
SAAB 9-3 (YS3D) 2.0 SE Turbo 1985 200 147 1998-2002 2.0 SE Turbo
SAAB 9000 2.3 2290 224 165 1990-1998 2.3
SAAB 9-3 (YS3D) 2.0 Turbo 1985 154 113 1998-2002 2.0 Turbo
SAAB 9-5 (YS3E) 2.0 Turbo SE 1985 192 141 1998-2000 2.0 Turbo SE
SAAB 9-5 (YS3E) 2.0 t 1985 185 136 2000-2009 2.0 t
SAAB 9000 2.3 -16 Turbo 2290 195 143 1990-1993 2.3 -16 Turbo

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information