Có 16 bugi đánh lửa thay thế cho Eyquem 0911007379. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUBARU | SVX (CX) 3.3 i 24V 4WD (CXW) | 3319 | 230 | 169 | 1992-1994 | 3.3 i 24V 4WD (CXW) | ||
| FORD | GRANADA Mk III (GAE, GGE) 2.9 i 24V | 2933 | 195 | 143 | 1991-1994 | 2.9 i 24V | ||
| NISSAN | MAXIMA Station Wagon (A32) 3.0 QX | 2988 | 193 | 142 | 1997 | 3.0 QX | ||
| NISSAN | MAXIMA Station Wagon (A32) 2.5 V6 24V | 2496 | 190 | 140 | 1997 | 2.5 V6 24V | ||
| HONDA | LEGEND II (KA7) 3.2 i 24V | 3206 | 205 | 151 | 1991-1996 | 3.2 i 24V | ||
| HONDA | NSX Coupe (NA) 3.0 24V Vtec (NA1) | 2977 | 274 | 201 | 1990-2005 | 3.0 24V Vtec (NA1) | ||
| LOTUS | ELISE 1.8 | 1796 | 120 | 88 | 1995-2000 | 1.8 | ||
| HONDA | LEGEND II Coupe (KA8) 3.2 i 24V | 3206 | 205 | 151 | 1991-1996 | 3.2 i 24V | ||
| TOYOTA | CAMRY (_V2_) 2.5 V6 GXI (VZV21_) | 2508 | 160 | 118 | 1988-1991 | 2.5 V6 GXI (VZV21_) | ||
| NISSAN | MAXIMA Station Wagon (A32) 2.0 QX | 1995 | 140 | 103 | 1997 | 2.0 QX | ||
| HONDA | LEGEND III (KA9) 3.5 i 24V | 3474 | 205 | 151 | 1996 | 3.5 i 24V | ||
| TOYOTA | CAMRY Station Wagon (_V2_) 2.5 (VZV21_) | 2508 | 160 | 118 | 1990-1991 | 2.5 (VZV21_) | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A32) 3.0 | 2988 | 193 | 142 | 1995-2000 | 3.0 | ||
| TOYOTA | CAMRY (_CV1_, _XV1_, _V1_) 3.0 (VCV10) | 2959 | 188 | 138 | 1991-1996 | 3.0 (VCV10) | ||
| SUBARU | LEGACY I (BC) 2000 Turbo 4WD | 1994 | 200 | 147 | 1992-1994 | 2000 Turbo 4WD | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A32) 2.5 V6 24V | 2496 | 190 | 140 | 1995-2000 | 2.5 V6 24V | ||
| HONDA | NSX Convertible (NA) 3.0 24V Vtec | 2977 | 274 | 201 | 1995-2005 | 3.0 24V Vtec | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A32) 2.0 | 1995 | 140 | 103 | 1995-2000 | 2.0 | ||
| NISSAN | 200 SX (S13) 1.8 Turbo | 1809 | 169 | 124 | 1988-1993 | 1.8 Turbo | ||
| TOYOTA | CAMRY Station Wagon (_XV1_, _CV1_, _V10) 3.0 (VCV10) | 2959 | 188 | 138 | 1992-1996 | 3.0 (VCV10) | ||
| SUBARU | LEGACY I Estate (BC, BJF) 2000 Turbo Super 4WD | 1994 | 200 | 147 | 1992-1994 | 2000 Turbo Super 4WD | ||
| FORD | GRANADA Mk III Estate (GGE) 2.9 24V | 2933 | 195 | 143 | 1993-1994 | 2.9 24V | ||
| FORD | GRANADA Mk III Saloon (GGE) 2.9 i 24V | 2933 | 195 | 143 | 1991-1994 | 2.9 i 24V |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.