Brisk 1360 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 32 bugi đánh lửa thay thế cho Brisk 1360. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của Brisk 1360
  • Gap: 0.7 mm
  • Thread diameter: M14x1,25
  • Thread reach: 12.7 mm
  • Hex size: 21

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho Brisk 1360 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho Brisk 1360 trên Ebay

Ứng dụng của Brisk 1360

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
SKODA 105,120 (742) 1.2 120 LS 1174 58 43 1976-1990 1.2 120 LS
CITROËN CX I (MA) 25 TRi 2500 136 100 1983-1985 25 TRi
CITROËN CX II Break 25 i 2500 121 89 1986-1992 25 i
OPEL REKORD B Estate 1.5 1492 60 44 1965-1966 1.5
CITROËN CX I Break (MA) 2400 2350 120 88 1980-1982 2400
FORD TRANSIT `55- Bus K-40 1.5 1487 54 40 1955-1967 K-40 1.5
CITROËN CX I (MA) 2400 GTi 2347 131 96 1977-1982 2400 GTi
SKODA RAPID (120G, 130G, 135G) 1.3 (130G) 1280 61 45 1985-1988 1.3 (130G)
OPEL REKORD B 1.5 1492 60 44 1965-1966 1.5
CITROËN CX I (MA) 2400 GTi 2347 128 94 1977-1982 2400 GTi
SKODA RAPID (120G, 130G, 135G) 1.2 (120G) 1164 58 43 1983-1990 1.2 (120G)
CITROËN CX II 25 GTi 2500 121 89 1986-1992 25 GTi
SKODA 105,120 (744) 1.2 120 GLS 1174 58 43 1983-1990 1.2 120 GLS
CITROËN CX II Break 25 TRI 2500 136 100 1985-1992 25 TRI
SKODA 130 GL 1280 53 39 1987-1991 GL
CITROËN CX II 25 TRi 2500 136 100 1985-1992 25 TRi
SKODA 130 L,GL 1280 61 45 1985-1991 L,GL
FORD TAUNUS 15M Coupe (23G) 1.5 1498 65 48 1966-1971 1.5
CITROËN CX I (MA) 2400 2347 120 88 1980-1982 2400
CITROËN CX I Break (MA) 2400 GTi 2350 128 94 1982-1983 2400 GTi
CITROËN CX I Break (MA) 25 TRI 2500 136 100 1983-1985 25 TRI
FORD TRANSIT `55- Box 1.5 1498 54 40 1958-1965 1.5

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information