Beru Z156 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 28 bugi đánh lửa thay thế cho Beru Z156. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của Beru Z156
  • Gap: 0.7 mm
  • Thread diameter: M 14x1,25
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 16 mm
  • Terminal type: SAE/M4

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho Beru Z156 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho Beru Z156 trên Ebay

Ứng dụng của Beru Z156

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
TOYOTA COROLLA Wagon (_E10_) 1.6 Si (AE101_) 1587 114 84 1992-1997 1.6 Si (AE101_)
TOYOTA COROLLA Wagon (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 75 55 1995-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA CELICA (ST20_, AT20_) 1.8 i 16V (AT200/ST) 1762 116 85 1993-1999 1.8 i 16V (AT200/ST)
TOYOTA COROLLA (_E10_) 1.6 Si (AE101_) 1587 114 84 1995-1997 1.6 Si (AE101_)
TOYOTA COROLLA Compact (_E10_) 1.6 Si (AE101_) 1587 114 84 1992-1997 1.6 Si (AE101_)
TOYOTA COROLLA (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 75 55 1995-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA COROLLA Wagon (_E10_) 1.8 16V 4WD (AE103_) 1762 110 81 1995-1997 1.8 16V 4WD (AE103_)
TOYOTA COROLLA (_E10_) 1.3 XLI 16V (EE101) 1332 88 65 1992-1995 1.3 XLI 16V (EE101)
TOYOTA STARLET (EP91) 1.3 1332 75 55 1996-1999 1.3
TOYOTA YARIS VERSO (_NLP2_, _NCP2_) 1.5 (NCP21) 1497 106 78 2000-2005 1.5 (NCP21)
TOYOTA COROLLA Compact (_E10_) 1.3 XLI 16V (EE101) 1332 88 65 1992-1995 1.3 XLI 16V (EE101)
TOYOTA YARIS VERSO (_NLP2_, _NCP2_) 1.5 (NCP21) 1497 105 77 2003-2005 1.5 (NCP21)
TOYOTA COROLLA Liftback (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 88 65 1992-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA COROLLA Compact (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 75 55 1995-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA COROLLA Wagon (_E10_) 1.3 XLI 16V (EE101_) 1332 88 65 1992-1995 1.3 XLI 16V (EE101_)
TOYOTA CARINA II (_T17_) 1.6 (AT171) 1587 102 75 1987-1992 1.6 (AT171)
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.3 1298 87 64 2002-2005 1.3
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.5 VVT-i TS 1497 106 78 2001-2005 1.5 VVT-i TS
TOYOTA COROLLA Liftback (_E10_) 1.6 GLI (AE101_) 1587 114 84 1992-1997 1.6 GLI (AE101_)
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.5 TS 1497 105 77 2003-2005 1.5 TS

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information