Có 24 bugi sấy thay thế cho Beru GV898. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI | MONTERO (L04_G, L14_G) 2.3 D (L049GW, L044GV) | 2346 | 84 | 62 | 1984-1986 | 2.3 D (L049GW, L044GV) | ||
| MITSUBISHI | SPACE WAGON (N3_W, N4_W) 1.8 TD (N35W) | 1796 | 75 | 55 | 1991-1998 | 1.8 TD (N35W) | ||
| MITSUBISHI | GALANT III (E1_A) 1.8 Turbo-D (E14A) | 1795 | 82 | 60 | 1984-1990 | 1.8 Turbo-D (E14A) | ||
| MITSUBISHI | GALANT IV (E3_A) 1.8 Turbo-D (E34A) | 1796 | 75 | 55 | 1988-1992 | 1.8 Turbo-D (E34A) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Box (P0_W, P1_W, P0_V, P1_V, P_2V, P2_W) 2.5 TD 4WD | 2477 | 87 | 64 | 1991-2003 | 2.5 TD 4WD | ||
| MITSUBISHI | L 300 Box (P0_W, P1_W, P0_V, P1_V, P_2V, P2_W) 2.5 TD | 2477 | 87 | 64 | 1987-1997 | 2.5 TD | ||
| MITSUBISHI | MONTERO Open Off-Road Vehicle (L04_G) 2.3 TD (L043G, L048G) | 2347 | 84 | 62 | 1982-1986 | 2.3 TD (L043G, L048G) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 D (P05W, P05V, P15T) | 2477 | 75 | 55 | 1991-2003 | 2.5 D (P05W, P05V, P15T) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 TD (P05W, P05V) | 2477 | 87 | 64 | 1987-2003 | 2.5 TD (P05W, P05V) | ||
| MITSUBISHI | L 300 Bus (P0_W, P1_W, P2_W) 2.5 TD 4WD (P25W, P25V) | 2477 | 87 | 64 | 1988 | 2.5 TD 4WD (P25W, P25V) | ||
| MITSUBISHI | LANCER IV Saloon (C6_A) 1.8 GLX Diesel (C64A) | 1796 | 60 | 44 | 1988-1992 | 1.8 GLX Diesel (C64A) | ||
| MITSUBISHI | MONTERO (L04_G, L14_G) 2.5 TD 4WD | 2477 | 84 | 62 | 1986-1991 | 2.5 TD 4WD | ||
| MITSUBISHI | GALANT IV Saloon (E3_A) 1.8 Turbo-D (E34A) | 1796 | 75 | 55 | 1987-1992 | 1.8 Turbo-D (E34A) | ||
| MITSUBISHI | LANCER III (C1_A, C6_A) 1.8 Diesel (C14AS) | 1796 | 58 | 43 | 1984-1986 | 1.8 Diesel (C14AS) | ||
| MITSUBISHI | LANCER III Break (C1_V, C3_V) 1.8 D (C14V) | 1796 | 60 | 44 | 1986-1992 | 1.8 D (C14V) | ||
| MITSUBISHI | LANCER IV (C6_A, C7_A) 2.0 D (C67A) | 1998 | 68 | 50 | 1992-1993 | 2.0 D (C67A) | ||
| MITSUBISHI | LANCER III Break (C1_V, C3_V) 1.8 D (C14V) | 1796 | 58 | 43 | 1985-1986 | 1.8 D (C14V) | ||
| MITSUBISHI | LANCER IV (C6_A, C7_A) 1.8 D (C64A) | 1796 | 60 | 44 | 1988-1992 | 1.8 D (C64A) | ||
| MITSUBISHI | SPACE WAGON (D0_V/W) 1.8 TD (D09V, D09W) | 1796 | 75 | 55 | 1986-1991 | 1.8 TD (D09V, D09W) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.