Có 14 bugi sấy thay thế cho VEMO V99140090. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MINI | MINI PACEMAN (R61) Cooper SD ALL4 | 1995 | 143 | 105 | 2012 | Cooper SD ALL4 | ||
| MINI | MINI (R56) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2011-2013 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper SD ALL4 | 1995 | 136 | 100 | 2011 | Cooper SD ALL4 | ||
| MINI | MINI (R56) One D | 1598 | 90 | 66 | 2010-2013 | One D | ||
| MINI | MINI CLUBMAN (R55) Cooper D | 1995 | 112 | 82 | 2011-2015 | Cooper D | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2011 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI Roadster (R59) Cooper SD | 1995 | 136 | 100 | 2012 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI PACEMAN (R61) Cooper D | 1598 | 112 | 82 | 2012 | Cooper D | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper D ALL4 | 1995 | 112 | 82 | 2011 | Cooper D ALL4 | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper D ALL4 | 1598 | 112 | 82 | 2010 | Cooper D ALL4 | ||
| MINI | MINI CLUBMAN (R55) Cooper SD | 1995 | 136 | 100 | 2011-2015 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI PACEMAN (R61) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2012 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI CLUBMAN (R55) One D | 1598 | 90 | 66 | 2010-2015 | One D | ||
| MINI | MINI Coupe (R58) Cooper SD | 1995 | 136 | 100 | 2011 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper D | 1995 | 112 | 82 | 2011 | Cooper D | ||
| MINI | MINI CLUBMAN (R55) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2011-2015 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper SD ALL4 | 1995 | 143 | 105 | 2011 | Cooper SD ALL4 | ||
| MINI | MINI Convertible (R57) Cooper D | 1995 | 112 | 82 | 2011 | Cooper D | ||
| MINI | MINI (R56) Cooper D | 1598 | 112 | 82 | 2010-2013 | Cooper D | ||
| MINI | MINI Convertible (R57) Cooper D | 1598 | 112 | 82 | 2010 | Cooper D | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) One D | 1598 | 90 | 66 | 2010 | One D | ||
| MINI | MINI (R56) Cooper D | 1995 | 112 | 82 | 2011-2013 | Cooper D | ||
| MINI | MINI Roadster (R59) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2012 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI COUNTRYMAN (R60) Cooper D | 1598 | 112 | 82 | 2010 | Cooper D | ||
| MINI | MINI PACEMAN (R61) Cooper D ALL4 | 1995 | 112 | 82 | 2012 | Cooper D ALL4 | ||
| MINI | MINI Coupe (R58) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2011 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI (R56) Cooper SD | 1995 | 136 | 100 | 2011-2013 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI CLUBVAN (R55) Cooper D | 1598 | 112 | 82 | 2012 | Cooper D | ||
| MINI | MINI Convertible (R57) Cooper SD | 1995 | 143 | 105 | 2011 | Cooper SD | ||
| MINI | MINI PACEMAN (R61) Cooper D ALL4 | 1598 | 112 | 82 | 2012 | Cooper D ALL4 | ||
| MINI | MINI CLUBMAN (R55) Cooper D | 1598 | 112 | 82 | 2010-2015 | Cooper D |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.