VEMO V99140029 - Bugi thay thế sấy

Có 41 bugi sấy thay thế cho VEMO V99140029. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi sấy thay thế cho VEMO V99140029 trên Amazon

Bugi sấy thay thế cho VEMO V99140029 trên Ebay

Ứng dụng của VEMO V99140029

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
RENAULT MEGANE Scenic (JA0/1_) 1.9 dTi (JA0N) 1870 98 72 1997-1999 1.9 dTi (JA0N)
HONDA ACCORD Mk VII (CG, CK) 2.0 Turbo DI 1994 105 77 1999-2002 2.0 Turbo DI
HONDA CIVIC Mk V Estate (MB, MC) 2.0 i D (MC3) 1994 105 77 1998-2001 2.0 i D (MC3)
RENAULT SCÉNIC I (JA0/1_) 1.9 dTi (JA1U) 1870 80 59 2001-2003 1.9 dTi (JA1U)
RENAULT LAGUNA I Estate (K56_) 1.9 dTi (K56J) 1870 98 72 1997-2001 1.9 dTi (K56J)
MG MG ZR 2.0 TD 1994 100 74 2001-2005 2.0 TD
HONDA CIVIC Mk IV Hatchback (MA, MB) 2.0 i TD (MB7) 1994 86 63 1997-2001 2.0 i TD (MB7)
VOLVO V40 Estate (VW) 1.9 DI 1870 95 70 1999-2000 1.9 DI
RENAULT LAGUNA I (B56_, 556_) 2.2 dT (B569) 2188 113 83 1996-2001 2.2 dT (B569)
RENAULT ESPACE III (JE0_) 2.2 12V TD (JE0E, JE0H, JE0P) 2188 113 83 1996-2000 2.2 12V TD (JE0E, JE0H, JE0P)
RENAULT SCÉNIC I (JA0/1_) 1.9 dTi (JA0N) 1870 98 72 1999-2003 1.9 dTi (JA0N)
RENAULT LAGUNA I Estate (K56_) 2.2 dT (K569) 2188 113 83 1996-2001 2.2 dT (K569)
RENAULT MEGANE I Coach (DA0/1_) 1.9 dTi (DA0N) 1870 98 72 1997-2001 1.9 dTi (DA0N)
RENAULT MEGANE I Break (KA0/1_) 1.9 dTi (KA0N) 1870 98 72 1999-2001 1.9 dTi (KA0N)
HONDA CIVIC Mk V Hatchback (EJ, EK) 2.0 TDiC 1994 105 77 1998-2000 2.0 TDiC
HONDA CIVIC Mk IV Hatchback (MA, MB) 2.0 TDiC 1994 105 77 1998-2000 2.0 TDiC
HONDA ACCORD Mk VII Hatchback (CH) 2.0 TDi 1994 105 77 1999-2000 2.0 TDi
RENAULT LAGUNA II Grandtour (KG0/1_) 1.9 dCi (KG0E, KG0R) 1870 100 74 2001 1.9 dCi (KG0E, KG0R)
RENAULT SAFRANE II (B54_) 2.2 dT (B54G) 2188 113 83 1996-2000 2.2 dT (B54G)
HONDA ACCORD Mk VI (CE, CF) 2.0 TDi (CF1) 1994 105 77 1996-1998 2.0 TDi (CF1)
RENAULT LAGUNA I (B56_, 556_) 1.9 dTi (B56J) 1870 98 72 1997-2001 1.9 dTi (B56J)
MG MG ZS Hatchback 2.0 TD 1994 101 74 2004-2005 2.0 TD
RENAULT LAGUNA I Estate (K56_) 2.2 D (K56F/2, S56F) 2188 83 61 1995-2001 2.2 D (K56F/2, S56F)
VOLVO S40 I (VS) 1.9 DI 1870 95 70 1999-2000 1.9 DI
RENAULT MEGANE I Classic (LA0/1_) 1.9 dTi (LA08, LA0N) 1870 98 72 1997-2001 1.9 dTi (LA08, LA0N)
RENAULT LAGUNA I (B56_, 556_) 2.2 D (B56F/2) 2188 83 61 1993-2001 2.2 D (B56F/2)
RENAULT LAGUNA II (BG0/1_) 1.9 dCi (BG0R) 1870 100 74 2001 1.9 dCi (BG0R)
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.9 dTi (BA08, BA0N) 1870 98 72 1997-2001 1.9 dTi (BA08, BA0N)
MG MG ZS 2.0 TD 1994 101 74 2004-2005 2.0 TD

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information