Có 26 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5942. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DACIA | LOGAN II 1.2 | 1149 | 75 | 55 | 2012 | 1.2 | ||
| DACIA | LOGAN MCV II 1.2 | 1149 | 75 | 55 | 2013 | 1.2 | ||
| DACIA | SANDERO II 1.2 LPG | 1149 | 75 | 55 | 2012 | 1.2 LPG | ||
| DACIA | LOGAN II 1.2 LPG | 1149 | 75 | 55 | 2012 | 1.2 LPG | ||
| RENAULT | KANGOO (KC0/1_) 1.2 16V (KC05, KC06, KC03, KC0T, KC0W, KC1D) | 1149 | 75 | 55 | 2001 | 1.2 16V (KC05, KC06, KC03, KC0T, KC0W, KC1D) | ||
| DACIA | LOGAN (LS_) 1.2 16V | 1149 | 75 | 55 | 2006 | 1.2 16V | ||
| RENAULT | CLIO II (BB0/1/2_, CB0/1/2_) 1.2 16V (BB05, BB0W, BB11, BB27, BB2T, BB2U, BB2V, CB05...) | 1149 | 75 | 55 | 2001 | 1.2 16V (BB05, BB0W, BB11, BB27, BB2T, BB2U, BB2V, CB05...) | ||
| DACIA | LOGAN (LS_) 1.2 16V LPG | 1149 | 75 | 55 | 2006 | 1.2 16V LPG | ||
| RENAULT | CLIO III (BR0/1, CR0/1) 1.2 16V Hi-Flex (BR1U, CR1U) | 1149 | 75 | 55 | 2008 | 1.2 16V Hi-Flex (BR1U, CR1U) | ||
| RENAULT | CLIO IV 1.2 16V | 1149 | 73 | 54 | 2012 | 1.2 16V | ||
| DACIA | SANDERO 1.2 16V | 1149 | 75 | 55 | 2008 | 1.2 16V | ||
| RENAULT | TWINGO II (CN0_) 1.2 16V (CN0K, CN0V) | 1149 | 76 | 56 | 2007 | 1.2 16V (CN0K, CN0V) | ||
| DACIA | SANDERO II 1.2 | 1149 | 75 | 55 | 2012 | 1.2 | ||
| RENAULT | CLIO Grandtour IV 1.2 16V | 1149 | 73 | 54 | 2013 | 1.2 16V | ||
| RENAULT | CLIO III (BR0/1, CR0/1) 1.2 16V (BR02, BR0J, BR11, CR02, CR0J, CR11) | 1149 | 75 | 55 | 2005 | 1.2 16V (BR02, BR0J, BR11, CR02, CR0J, CR11) | ||
| DACIA | LOGAN MCV II 1.2 LPG | 1149 | 75 | 55 | 2013 | 1.2 LPG | ||
| RENAULT | MODUS / GRAND MODUS (F/JP0_) 1.2 (FP0C, FP0K, FP0P) | 1149 | 65 | 48 | 2005 | 1.2 (FP0C, FP0K, FP0P) | ||
| DACIA | SANDERO 1.2 16V LPG | 1149 | 75 | 55 | 2008 | 1.2 16V LPG | ||
| RENAULT | MODUS / GRAND MODUS (F/JP0_) 1.2 16V Hi-Flex | 1149 | 75 | 55 | 2008 | 1.2 16V Hi-Flex | ||
| RENAULT | MODUS / GRAND MODUS (F/JP0_) 1.2 (JP0C, JP0K, FP0C, FP0K, FP0P, JP0P, JP0T) | 1149 | 75 | 55 | 2004 | 1.2 (JP0C, JP0K, FP0C, FP0K, FP0P, JP0P, JP0T) | ||
| RENAULT | TWINGO II (CN0_) 1.2 16V (CN04, CN0A, CN0B) | 1149 | 75 | 55 | 2007 | 1.2 16V (CN04, CN0A, CN0B) | ||
| RENAULT | CLIO Grandtour (KR0/1_) 1.2 16V (KR02, KR0J) | 1149 | 75 | 55 | 2008 | 1.2 16V (KR02, KR0J) | ||
| RENAULT | CLIO III (BR0/1, CR0/1) 1.2 16V (BR0R, BR1D, BR1L, CR0R) | 1149 | 65 | 48 | 2005 | 1.2 16V (BR0R, BR1D, BR1L, CR0R) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.