Có 55 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5555. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MITSUBISHI | FTO without MIVEC Rear Bank | 2 | 6A12 | 4 | 1.1 | |||
| HONDA | NSX Convertible (NA) 3.0 24V Vtec | 2977 | 274 | 201 | 1995-2005 | 3.0 24V Vtec | ||
| HONDA | NSX Convertible (NA) 3.0 24V Vtec Automatic | 2977 | 256 | 188 | 1995-2005 | 3.0 24V Vtec Automatic | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A33) 3.0 V6 24V | 2988 | 200 | 147 | 2000-2003 | 3.0 V6 24V | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A33) 2.0 V6 24V | 1995 | 140 | 103 | 2000-2003 | 2.0 V6 24V | ||
| SUBARU | SVX (CX) 3.3 i 24V 4WD (CXW) | 3319 | 230 | 169 | 1992-1994 | 3.3 i 24V 4WD (CXW) | ||
| NISSAN | MAXIMA Station Wagon (A32) 3.0 QX | 2988 | 193 | 142 | 1997 | 3.0 QX | ||
| HONDA | NSX Coupe (NA) 3.2 24V Vtec (NA2) | 3179 | 280 | 206 | 1997-2005 | 3.2 24V Vtec (NA2) | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk VI Estate (EA_) 2.5 V6 24V (EA5W) | 2498 | 160 | 118 | 2000-2003 | 2.5 V6 24V (EA5W) | ||
| HONDA | LEGEND III (KA9) 3.5 i 24V | 3474 | 205 | 151 | 1996 | 3.5 i 24V | ||
| DODGE | STRATUS 2.5 V6 | 2497 | 170 | 125 | 1995-2001 | 2.5 V6 | ||
| INFINITI | J30 3.0 | 2960 | 213 | 157 | 1992-1997 | 3.0 | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A32) 3.0 | 2988 | 193 | 142 | 1995-2000 | 3.0 | ||
| HONDA | NSX Convertible (NA) 3.2 24V Vtec | 3179 | 280 | 206 | 1997-2005 | 3.2 24V Vtec | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk VI Estate (EA_) 2.5 V6 24V (EA5W) | 2498 | 163 | 120 | 1996-2000 | 2.5 V6 24V (EA5W) | ||
| INFINITI | I30 3.0 | 2988 | 193 | 142 | 1997 | 3.0 | ||
| NISSAN | PRIMERA Break (WP11) 2.0 16V | 1998 | 140 | 103 | 1999-2001 | 2.0 16V | ||
| SUBARU | SVX (CX) 3.3 i 24V 4WD (CXW) | 3319 | 220 | 162 | 1994-1997 | 3.3 i 24V 4WD (CXW) | ||
| NISSAN | MAXIMA QX (A32) 2.0 | 1995 | 140 | 103 | 1995-2000 | 2.0 | ||
| NISSAN | PRIMERA Hatchback (P11) 2.0 16V | 1998 | 140 | 103 | 1999-2002 | 2.0 16V | ||
| HONDA | LEGEND II (KA7) 3.2 i 24V | 3206 | 205 | 151 | 1991-1996 | 3.2 i 24V | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk VI (EA_) 2.5 V6 24V (EA5A) | 2498 | 160 | 118 | 2000-2004 | 2.5 V6 24V (EA5A) | ||
| MITSUBISHI | GALANT Mk VI (EA_) 2.5 V6 24V (EA5A) | 2498 | 163 | 120 | 1996-2000 | 2.5 V6 24V (EA5A) | ||
| NISSAN | ALMERA TINO (V10) 2.0 | 1998 | 136 | 100 | 2000 | 2.0 | ||
| HONDA | NSX Coupe (NA) 3.0 24V Vtec (NA1) | 2977 | 274 | 201 | 1990-2005 | 3.0 24V Vtec (NA1) | ||
| HONDA | LEGEND II Coupe (KA8) 3.2 i 24V | 3206 | 205 | 151 | 1991-1996 | 3.2 i 24V | ||
| HONDA | NSX Coupe (NA) 3.0 24V Vtec Automatik (NA1) | 2977 | 256 | 188 | 1990-2005 | 3.0 24V Vtec Automatik (NA1) | ||
| NISSAN | MAXIMA Station Wagon (A32) 2.0 QX | 1995 | 140 | 103 | 1997 | 2.0 QX | ||
| OPEL | FRONTERA B (6B_) 3.2 i (6B1VF, 6B1_6) | 3165 | 205 | 151 | 1998 | 3.2 i (6B1VF, 6B1_6) | ||
| NISSAN | PRIMERA (P11) 2.0 16V | 1998 | 140 | 103 | 1999-2001 | 2.0 16V |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.