Có 28 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5118. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RENAULT | SCÉNIC III (JZ0/1_) 2.0 16V (JZ0G, JZ1E) | 1997 | 140 | 103 | 2009 | 2.0 16V (JZ0G, JZ1E) | ||
| NISSAN | X-TRAIL (T31) 2.0 | 1997 | 141 | 104 | 2007-2013 | 2.0 | ||
| RENAULT | LAGUNA III Grandtour (KT0/1) 2.0 16V Hi-Flex (KT1H) | 1997 | 140 | 103 | 2007 | 2.0 16V Hi-Flex (KT1H) | ||
| NISSAN | MICRA C+C (K12) 1.6 160 SR | 1598 | 110 | 81 | 2005 | 1.6 160 SR | ||
| RENAULT | LAGUNA III Grandtour (KT0/1) 2.0 16V (KT0F, KT0W) | 1998 | 140 | 103 | 2007 | 2.0 16V (KT0F, KT0W) | ||
| NISSAN | QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 2.0 All-wheel Drive | 1997 | 141 | 104 | 2007 | 2.0 All-wheel Drive | ||
| RENAULT | MEGANE III Coupe (DZ0/1_) 2.0 CVT (DZ0G, DZ1E) | 1997 | 140 | 103 | 2009 | 2.0 CVT (DZ0G, DZ1E) | ||
| NISSAN | QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 1.6 | 1598 | 114 | 84 | 2007 | 1.6 | ||
| NISSAN | TIIDA Saloon (SC11X) 1.6 | 1598 | 110 | 81 | 2007 | 1.6 | ||
| NISSAN | QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 2.0 | 1997 | 141 | 104 | 2007 | 2.0 | ||
| RENAULT | MEGANE III Grandtour (KZ0/1) 2.0 CVT (KZ0G, KZ1P) | 1997 | 140 | 103 | 2009 | 2.0 CVT (KZ0G, KZ1P) | ||
| RENAULT | CLIO III (BR0/1, CR0/1) 2.0 16V (BR0C, BR0K, CR0C, CR0K) | 1997 | 139 | 102 | 2006 | 2.0 16V (BR0C, BR0K, CR0C, CR0K) | ||
| RENAULT | MEGANE III Hatchback (BZ0_) 2.0 CVT (BZ0G, BZ1P) | 1997 | 140 | 103 | 2009 | 2.0 CVT (BZ0G, BZ1P) | ||
| NISSAN | NV200 / EVALIA Bus 1.6 16V (M20, M20M) | 1598 | 110 | 81 | 2010 | 1.6 16V (M20, M20M) | ||
| RENAULT | LAGUNA III (BT0/1) 2.0 16V (BT05, BT0F, BT0W) | 1998 | 140 | 103 | 2007 | 2.0 16V (BT05, BT0F, BT0W) | ||
| RENAULT | FLUENCE (L30_) 2.0 16V (L30C, L30G, L30T, L30V) | 1998 | 140 | 103 | 2010 | 2.0 16V (L30C, L30G, L30T, L30V) | ||
| NISSAN | NV200 Box 1.6 16V (M20, M20M) | 1598 | 110 | 81 | 2010 | 1.6 16V (M20, M20M) | ||
| RENAULT | MEGANE CC (EZ0/1_) 2.0 CVT (EZ0G, EZ1E, EZ1P) | 1997 | 140 | 103 | 2010 | 2.0 CVT (EZ0G, EZ1E, EZ1P) | ||
| NISSAN | TIIDA Hatchback (C11X) 1.6 | 1598 | 110 | 81 | 2007 | 1.6 | ||
| NISSAN | X-TRAIL (T31) 2.0 FWD | 1997 | 141 | 104 | 2007-2013 | 2.0 FWD | ||
| NISSAN | MICRA III (K12) 160 SR | 1598 | 110 | 81 | 2005-2010 | 160 SR | ||
| NISSAN | QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 1.6 | 1598 | 117 | 86 | 2010 | 1.6 | ||
| NISSAN | NOTE (E11) 1.6 | 1598 | 110 | 81 | 2006 | 1.6 |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.