NGK 5118 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 28 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5118. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của NGK 5118
  • Thread diameter: 12.0 mm
  • Thread reach: 26.5 mm
  • Hex size: 14 mm
NGK 5118 on Amazon
(4-Pack) NGK Spark Plugs PLZKAR6A-11 (Stock # 5118)
(4-Pack) NGK Spark Plugs PLZKAR6A-11 (Stock # 5118)
49.97$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5118 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 5118 trên Ebay

Ứng dụng của NGK 5118

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
RENAULT SCÉNIC III (JZ0/1_) 2.0 16V (JZ0G, JZ1E) 1997 140 103 2009 2.0 16V (JZ0G, JZ1E)
NISSAN X-TRAIL (T31) 2.0 1997 141 104 2007-2013 2.0
RENAULT LAGUNA III Grandtour (KT0/1) 2.0 16V Hi-Flex (KT1H) 1997 140 103 2007 2.0 16V Hi-Flex (KT1H)
NISSAN MICRA C+C (K12) 1.6 160 SR 1598 110 81 2005 1.6 160 SR
RENAULT LAGUNA III Grandtour (KT0/1) 2.0 16V (KT0F, KT0W) 1998 140 103 2007 2.0 16V (KT0F, KT0W)
NISSAN QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 2.0 All-wheel Drive 1997 141 104 2007 2.0 All-wheel Drive
RENAULT MEGANE III Coupe (DZ0/1_) 2.0 CVT (DZ0G, DZ1E) 1997 140 103 2009 2.0 CVT (DZ0G, DZ1E)
NISSAN QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 1.6 1598 114 84 2007 1.6
NISSAN TIIDA Saloon (SC11X) 1.6 1598 110 81 2007 1.6
NISSAN QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 2.0 1997 141 104 2007 2.0
RENAULT MEGANE III Grandtour (KZ0/1) 2.0 CVT (KZ0G, KZ1P) 1997 140 103 2009 2.0 CVT (KZ0G, KZ1P)
RENAULT CLIO III (BR0/1, CR0/1) 2.0 16V (BR0C, BR0K, CR0C, CR0K) 1997 139 102 2006 2.0 16V (BR0C, BR0K, CR0C, CR0K)
RENAULT MEGANE III Hatchback (BZ0_) 2.0 CVT (BZ0G, BZ1P) 1997 140 103 2009 2.0 CVT (BZ0G, BZ1P)
NISSAN NV200 / EVALIA Bus 1.6 16V (M20, M20M) 1598 110 81 2010 1.6 16V (M20, M20M)
RENAULT LAGUNA III (BT0/1) 2.0 16V (BT05, BT0F, BT0W) 1998 140 103 2007 2.0 16V (BT05, BT0F, BT0W)
RENAULT FLUENCE (L30_) 2.0 16V (L30C, L30G, L30T, L30V) 1998 140 103 2010 2.0 16V (L30C, L30G, L30T, L30V)
NISSAN NV200 Box 1.6 16V (M20, M20M) 1598 110 81 2010 1.6 16V (M20, M20M)
RENAULT MEGANE CC (EZ0/1_) 2.0 CVT (EZ0G, EZ1E, EZ1P) 1997 140 103 2010 2.0 CVT (EZ0G, EZ1E, EZ1P)
NISSAN TIIDA Hatchback (C11X) 1.6 1598 110 81 2007 1.6
NISSAN X-TRAIL (T31) 2.0 FWD 1997 141 104 2007-2013 2.0 FWD
NISSAN MICRA III (K12) 160 SR 1598 110 81 2005-2010 160 SR
NISSAN QASHQAI / QASHQAI +2 (J10, JJ10) 1.6 1598 117 86 2010 1.6
NISSAN NOTE (E11) 1.6 1598 110 81 2006 1.6

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information