NGK 3971 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 40 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 3971. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của NGK 3971
  • Thread diameter: 14.0 mm
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 20.8 mm
NGK 3971 on Amazon
NGK 3971 Laser Platinum Premium Quality Spark Plug Plugs, pack of 1
NGK 3971 Laser Platinum Premium Quality Spark Plug Plugs, pack of 1
18.41$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 3971 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 3971 trên Ebay

Ứng dụng của NGK 3971

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
TOYOTA Liteace (KM30,36,37,YM30,35,40,41) 1.8 79 58 1986 - 1989 2Y-C Cat. 4 1.1
TOYOTA Liteace (KM30,36,37,YM30,35,40,41) 1.8 -1989 2Y-CU Cat. 4 1.1
TOYOTA Liteace (KM30,36,37,YM30,35,40,41) 1.8 1986 - 1989 2Y Cat. 4 1.1
TOYOTA Liteace (KM30,36,37,YM30,35,40,41) 2 3Y-CU 4 1.1
TOYOTA Model F (YR21,22,31) 2 88 65 08.1984 - 1988 3Y-C Cat. 4 1.1
TOYOTA Model F (YR21,22,31) 2.2 99 73 08.1985 - 4Y-EC Cat. 4 1.1
TOYOTA Model F 2.2 08.1985 - 4Y-E Cat. 4 1.1
TOYOTA LITEACE Box (_R2__V) 2.2 (YR29LV) 2237 98 72 1992-1995 2.2 (YR29LV)
TOYOTA HIACE III Box (YH7_, LH6_, LH7_, LH5_, YH5_, YH6_) 2.4 4WD 2438 120 88 1989-1995 2.4 4WD
TOYOTA HIACE III Wagon (LH1_, RZH1_) 2.4 (RZH103) 2438 120 88 1989-1995 2.4 (RZH103)
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.4 (RCH12_, RCH22_) 2438 116 85 1995-2005 2.4 (RCH12_, RCH22_)
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.4 4WD (RCH18_, RCH28_) 2438 116 85 1995-1998 2.4 4WD (RCH18_, RCH28_)
TOYOTA HIACE III Box (YH7_, LH6_, LH7_, LH5_, YH5_, YH6_) 2.4 2438 120 88 1989-1995 2.4
TOYOTA MODELL F Bus (_R2_, 31) 2.0 Super (YR21) 1998 88 65 1984-1988 2.0 Super (YR21)
TOYOTA LITEACE Bus (_R2_LG) 2.2 (YR22LG) 2237 98 72 1992-1995 2.2 (YR22LG)
TOYOTA MODELL F Bus (_R2_, 31) 2.2 (YR22LG, YR31LG) 2237 98 72 1987-1990 2.2 (YR22LG, YR31LG)
TOYOTA HIACE III Wagon (LH1_, RZH1_) 2.4 4WD 2438 120 88 1989-1995 2.4 4WD
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.4 (RCH12_, RCH22_) 2438 115 85 1995-1998 2.4 (RCH12_, RCH22_)
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.4 4WD (RCH18_) 2438 116 85 1995-1998 2.4 4WD (RCH18_)

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information