NGK 3720 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 36 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 3720. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của NGK 3720
  • Thread diameter: 14.0 mm
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 16 mm
NGK 3720 on Amazon
NGK 3720 BCPR6EY-11 NGK-Power Spark Plug
NGK 3720 BCPR6EY-11 NGK-Power Spark Plug
10.29$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 3720 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 3720 trên Ebay

Ứng dụng của NGK 3720

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
HONDA CRX 16V AS-5330S..(MT) 1.6 125 92 01.1986 - ZC1 4 1.1
TOYOTA Camry (SV20,21,25,VZV21) 2 121 89 1986 - 3S-FE Cat. 4 1.1
TOYOTA Camry (SV20,21,25,VZV21) 2 128 94 1987 - 3S-FE 4 1.1
TOYOTA Carina II (AT171,177,ST171) 2 121 89 1988 - 1992 3S-F 4 1.1
TOYOTA Carina II (AT171,177,ST171) 2 133 98 1988 - 1992 3S-FE Cat. 4 1.1
TOYOTA Celica (AT160,ST162,165) 1.6 124 91 -1989 4A-GE 4 1.1
TOYOTA Celica (AT160,162,165) 2 150 110 1986 - 1989 3S-GE 4 1.1
TOYOTA Celica (AT160,162,165) 2 -1988 3S-FE 4 1.1
TOYOTA Corolla (EE80,AE82) 1.6 1986 - 1987 4A-GE o.Cat. 4 1.1
TOYOTA Corona (AT171,177,ST171) 2 121 89 -1992 3S-FE Cat. 4 1.1
TOYOTA Corona (AT171,177,ST171) 2 -1992 3S-F 4 1.1
TOYOTA Cressida 2 109 80 1G-GE 4 1.1
TOYOTA MR 2 (AW11) 1.6 124 91 1986 - 1988 4A-GE 4 1.1
TOYOTA CAMRY Station Wagon (_V2_) 2.0 GLi 16V (SV21_) 1998 121 89 1986-1991 2.0 GLi 16V (SV21_)
TOYOTA CAMRY Station Wagon (_V2_) 2.0 (SV21_) 1998 128 94 1986-1991 2.0 (SV21_)
TOYOTA CELICA Hatchback (ST16_, AT16_) 1.6 GT 16V 1587 124 91 1985-1989 1.6 GT 16V
TOYOTA COROLLA FX Compact (E8B) 1.6 1587 73 54 1987-1987 1.6
TOYOTA COROLLA Liftback (_E9_) 1.6 GTI 1587 125 92 1987-1993 1.6 GTI
TOYOTA CAMRY (_V2_) 2.0 Gli 16V (SV21_, SV25_) 1998 121 89 1986-1991 2.0 Gli 16V (SV21_, SV25_)
TOYOTA CARINA II (_T17_) 2.0 GLI (ST171) 1998 121 89 1987-1992 2.0 GLI (ST171)
TOYOTA CARINA II Station Wagon (_T17_) 2.0 1998 121 89 1987-1992 2.0
TOYOTA CARINA II Saloon (_T17_) 2.0 GLI (ST171) 1998 121 89 1987-1992 2.0 GLI (ST171)
TOYOTA CAMRY (_V2_) 2.0 (SV21_, SV25_) 1998 128 94 1986-1991 2.0 (SV21_, SV25_)
TOYOTA CELICA Coupe (_A6_) 1.6 1587 124 91 1983-1985 1.6
TOYOTA CELICA Hatchback (ST16_, AT16_) 2.0 GT 1998 150 110 1985-1989 2.0 GT
TOYOTA COROLLA Coupe (AE86) 1.6 GT 16V (AE86) 1587 124 91 1983-1987 1.6 GT 16V (AE86)
HONDA CRX I (AF, AS) 1.6 i 16V (AS) 1590 125 92 1986-1987 1.6 i 16V (AS)
TOYOTA MR 2 I (AW1_) 1.6 16V (AW11) 1587 124 91 1984-1990 1.6 16V (AW11)

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information