NGK 2087 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 53 bugi đánh lửa thay thế cho NGK 2087. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của NGK 2087
  • Thread diameter: 14.0 mm
  • Thread reach: 19 mm
  • Hex size: 16 mm
NGK 2087 on Amazon
NGK (2087) BKR5EYA V-Power Spark Plug, Pack of 3
NGK (2087) BKR5EYA V-Power Spark Plug, Pack of 3
30.87$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 2087 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho NGK 2087 trên Ebay

Ứng dụng của NGK 2087

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.3 1298 87 64 2002-2005 1.3
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.5 VVT-i TS 1497 106 78 2001-2005 1.5 VVT-i TS
TOYOTA PASEO Convertible (EL54) 1.5 1497 90 66 1996-1998 1.5
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.0 16V 998 65 48 2003-2005 1.0 16V
TOYOTA 4 RUNNER (RN10_, VZN13_, VZN10_, RN13_) 3.0 V6 (VZN 130) 2959 143 105 1990-1995 3.0 V6 (VZN 130)
TOYOTA HILUX II Pickup (LN8_, RN5_, LN6_, YN6_, YN5_, LN5_, RN6_) 2.4 i 4WD 2438 140 103 1997-2005 2.4 i 4WD
TOYOTA COROLLA Wagon (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 75 55 1995-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA PREVIA (TCR2_, TCR1_) 2.4 2438 132 97 1990-2000 2.4
TOYOTA COROLLA (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 75 55 1995-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA LAND CRUISER 80 (_J8_) 4.5 24V (FZJ80_) 4477 205 151 1992-1997 4.5 24V (FZJ80_)
TOYOTA STARLET (EP91) 1.3 1332 75 55 1996-1999 1.3
TOYOTA CYNOS Coupe (EL54) 1.5 16V 1497 90 66 1995-1999 1.5 16V
TOYOTA PREVIA (TCR2_, TCR1_) 2.4 4WD 2438 132 97 1990-2000 2.4 4WD
TOYOTA COROLLA Compact (_E10_) 1.3 XLI 16V (EE101) 1332 88 65 1992-1995 1.3 XLI 16V (EE101)
TOYOTA COROLLA (_E10_) 1.3 XLI 16V (EE101) 1332 88 65 1992-1995 1.3 XLI 16V (EE101)
TOYOTA COROLLA Liftback (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 88 65 1992-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA COROLLA Compact (_E10_) 1.3 XLI (EE101_) 1332 75 55 1995-1997 1.3 XLI (EE101_)
TOYOTA YARIS (SCP9_, NSP9_, KSP9_, NCP9_, ZSP9_) 1.3 VVT-i 1298 87 64 2005 1.3 VVT-i
TOYOTA YARIS (SCP1_, NLP1_, NCP1_) 1.0 16V 998 68 50 1999-2005 1.0 16V

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information