Có 13 bugi đánh lửa thay thế cho MOTAQUIP VSPY10. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SKODA | 105,120 (742) 1.0 105 S,L | 1046 | 46 | 34 | 1976-1990 | 1.0 105 S,L | ||
| VAUXHALL | CARLTON Mk III Estate 3.0 | 2969 | 177 | 130 | 1987-1994 | 3.0 | ||
| VAUXHALL | SENATOR Mk II (B) 2.5 i | 2490 | 140 | 103 | 1987-1990 | 2.5 i | ||
| SKODA | 105,120 (744) 1.2 120 GLS | 1174 | 58 | 43 | 1983-1990 | 1.2 120 GLS | ||
| VAUXHALL | SENATOR Mk II (B) 2.6 i | 2594 | 150 | 110 | 1990-1993 | 2.6 i | ||
| VAUXHALL | ASTRA Mk II Hatchback 1.2 | 1196 | 54 | 40 | 1984-1991 | 1.2 | ||
| VAUXHALL | CARLTON Mk III Estate 2.6 i | 2594 | 150 | 110 | 1990-1994 | 2.6 i | ||
| VAUXHALL | SENATOR Mk II (B) 3.0 | 2969 | 177 | 130 | 1988-1990 | 3.0 | ||
| SKODA | 105,120 (742) 1.2 120 LS | 1174 | 58 | 43 | 1976-1990 | 1.2 120 LS | ||
| VAUXHALL | CARLTON Mk III 3.0 3000 | 2969 | 177 | 130 | 1987-1990 | 3.0 3000 | ||
| VAUXHALL | CARLTON Mk III 3000 CAT | 2969 | 177 | 130 | 1988-1994 | 3000 CAT | ||
| VAUXHALL | SENATOR Mk II (B) 3.0 24V | 2969 | 204 | 150 | 1989-1993 | 3.0 24V | ||
| VAUXHALL | NOVAVAN 1.2 | 1196 | 52 | 38 | 1990-1994 | 1.2 | ||
| VAUXHALL | NOVA 1.0 | 993 | 45 | 33 | 1982-1987 | 1.0 | ||
| SKODA | 105,120 (742) 1.2 120 L | 1174 | 52 | 38 | 1976-1990 | 1.2 120 L | ||
| VAUXHALL | FRONTERA Mk I (A) 2.4 i | 2410 | 125 | 92 | 1992-1998 | 2.4 i | ||
| VAUXHALL | NOVA Hatchback 1.0 | 993 | 45 | 33 | 1983-1993 | 1.0 | ||
| VAUXHALL | CARLTON Mk III 2.6 i | 2594 | 150 | 110 | 1990-1994 | 2.6 i |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.