Có 8 bugi sấy thay thế cho MOTAQUIP LVGP332. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RENAULT | KANGOO BE BOP (KW0/1_) 1.5 dCi (KW0G) | 1461 | 90 | 66 | 2009 | 1.5 dCi (KW0G) | ||
| DACIA | DUSTER 1.5 dCi | 1461 | 107 | 79 | 2010 | 1.5 dCi | ||
| RENAULT | MEGANE III Coupe (DZ0/1_) 1.5 dCi (DZ09, DZ0D, DZ1F, DZ1G) | 1461 | 110 | 81 | 2009 | 1.5 dCi (DZ09, DZ0D, DZ1F, DZ1G) | ||
| NISSAN | NV200 / EVALIA Bus 1.5 dci (M20, M20M) | 1461 | 90 | 66 | 2011 | 1.5 dci (M20, M20M) | ||
| RENAULT | KANGOO BE BOP (KW0/1_) 1.5 dCi | 1461 | 110 | 80 | 2009 | 1.5 dCi | ||
| DACIA | DUSTER 1.5 dCi 4x4 | 1461 | 110 | 81 | 2010 | 1.5 dCi 4x4 | ||
| RENAULT | MODUS / GRAND MODUS (F/JP0_) 1.5 dCi 90 | 1461 | 88 | 65 | 2010 | 1.5 dCi 90 | ||
| RENAULT | MEGANE III Coupe (DZ0/1_) 1.5 dCi (DZ0C, DZ1A) | 1461 | 90 | 66 | 2008 | 1.5 dCi (DZ0C, DZ1A) | ||
| RENAULT | SCÉNIC III (JZ0/1_) 1.5 dCi | 1461 | 110 | 81 | 2009 | 1.5 dCi | ||
| RENAULT | MEGANE III Hatchback (BZ0_) 1.5 dCi (BZ09, BZ0D) | 1461 | 110 | 81 | 2009 | 1.5 dCi (BZ09, BZ0D) | ||
| NISSAN | NV200 Box 1.5 dci (M20, M20M) | 1461 | 90 | 66 | 2011 | 1.5 dci (M20, M20M) | ||
| RENAULT | MEGANE III Grandtour (KZ0/1) 1.5 dCi (KZ09, KZ0D, KZ1G, KZ1M, KZ1W) | 1461 | 110 | 81 | 2009 | 1.5 dCi (KZ09, KZ0D, KZ1G, KZ1M, KZ1W) | ||
| DACIA | DUSTER 1.5 dCi 4x4 | 1461 | 109 | 80 | 2013 | 1.5 dCi 4x4 | ||
| RENAULT | KANGOO / GRAND KANGOO (KW0/1_) 1.5 dCi 110 | 1461 | 110 | 80 | 2010 | 1.5 dCi 110 | ||
| NISSAN | NOTE (E11) 1.5 dCi | 1461 | 90 | 66 | 2010 | 1.5 dCi | ||
| RENAULT | CLIO III (BR0/1, CR0/1) 1.5 dCi | 1461 | 88 | 65 | 2010 | 1.5 dCi | ||
| RENAULT | MEGANE III Hatchback (BZ0_) 1.5 dCi (BZ0C) | 1461 | 90 | 66 | 2008 | 1.5 dCi (BZ0C) | ||
| NISSAN | NV200 Box 1.5 dci (M20, M20M) | 1461 | 110 | 81 | 2011 | 1.5 dci (M20, M20M) | ||
| RENAULT | MEGANE III Grandtour (KZ0/1) 1.5 dCi (KZ0C, KZ1A) | 1461 | 90 | 66 | 2009 | 1.5 dCi (KZ0C, KZ1A) | ||
| RENAULT | MEGANE CC (EZ0/1_) 1.5 dCi (EZ09, EZ1G, EZ0D) | 1461 | 110 | 81 | 2010 | 1.5 dCi (EZ09, EZ1G, EZ0D) | ||
| RENAULT | GRAND SCÉNIC III (JZ0/1_) 1.5 dCi | 1461 | 110 | 81 | 2009 | 1.5 dCi | ||
| RENAULT | CLIO Grandtour (KR0/1_) 1.5 dCi | 1461 | 88 | 65 | 2010 | 1.5 dCi |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.