JAPANPARTS PT151 - Bugi thay thế sấy

Có 17 bugi sấy thay thế cho JAPANPARTS PT151. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi sấy thay thế cho JAPANPARTS PT151 trên Amazon

Bugi sấy thay thế cho JAPANPARTS PT151 trên Ebay

Ứng dụng của JAPANPARTS PT151

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
TOYOTA STARLET (_P8_) 1.5 D (NP80_) 1453 54 40 1989-1996 1.5 D (NP80_)
TOYOTA HIACE III Box (YH7_, LH6_, LH7_, LH5_, YH5_, YH6_) 2.4 D 2446 75 55 1990-1995 2.4 D
TOYOTA HILUX II Pickup (LN8_, RN5_, LN6_, YN6_, YN5_, LN5_, RN6_) 2.4 D 4WD 2446 79 58 1994-2005 2.4 D 4WD
TOYOTA HILUX II Pickup (LN8_, RN5_, LN6_, YN6_, YN5_, LN5_, RN6_) 2.4 D 4WD 2446 83 61 1988-2005 2.4 D 4WD
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.4 TD 4WD (LXH18_, LXH28_) 2446 90 66 1995-2006 2.4 TD 4WD (LXH18_, LXH28_)
VW TARO 2.4 D 2446 83 61 1989-1997 2.4 D
VW TARO 2.4 D 4x4 2446 83 61 1989-1997 2.4 D 4x4
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.4 D 2446 79 58 1995-2006 2.4 D
TOYOTA 4 RUNNER (KZN18_, VZN18_, RZN18_) 3.0 Turbo-D 2982 125 92 1995-2002 3.0 Turbo-D
VW TARO 2.4 D 2446 80 59 1991-1994 2.4 D
TOYOTA 4 RUNNER (RN10_, VZN13_, VZN10_, RN13_) 3.0 Turbo-D (KZN 130) 2982 125 92 1993-1996 3.0 Turbo-D (KZN 130)
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.4 D (LXH12_, LXH22_) 2446 79 58 1995-2006 2.4 D (LXH12_, LXH22_)
TOYOTA HIACE III Box (YH7_, LH6_, LH7_, LH5_, YH5_, YH6_) 2.4 D 4WD 2446 75 55 1989-1995 2.4 D 4WD
TOYOTA HIACE III Wagon (LH1_, RZH1_) 2.4 D 2446 78 57 1989-1995 2.4 D
TOYOTA LAND CRUISER Hardtop (_J7_) 2.4 TD (LJ77) 2446 90 66 1990-1996 2.4 TD (LJ77)
TOYOTA HILUX II Pickup (LN8_, RN5_, LN6_, YN6_, YN5_, LN5_, RN6_) 2.4 D 2446 80 59 1992-2005 2.4 D
TOYOTA HILUX II Pickup (LN8_, RN5_, LN6_, YN6_, YN5_, LN5_, RN6_) 2.4 D 2446 79 58 1995-2005 2.4 D
TOYOTA HILUX II Pickup (LN8_, RN5_, LN6_, YN6_, YN5_, LN5_, RN6_) 2.4 D 2446 83 61 1988-2005 2.4 D
TOYOTA 4 RUNNER (RN10_, VZN13_, VZN10_, RN13_) 2.4 TD 2446 90 66 1989-1995 2.4 TD
TOYOTA HIACE IV Box (LXH1_, RZH1_, LH1_) 2.4 TD (LXH12_, LXH22_) 2446 90 66 1995-2006 2.4 TD (LXH12_, LXH22_)
TOYOTA HIACE IV Bus (LH1_) 2.4 D 2446 75 55 1999-2006 2.4 D
VW TARO 2.4 D 2446 79 58 1994-1997 2.4 D
TOYOTA HIACE III Wagon (LH1_, RZH1_) 2.4 D 4WD 2446 75 55 1989-1995 2.4 D 4WD
VW TARO 2.4 D 4x4 2446 79 58 1994-1997 2.4 D 4x4
TOYOTA LAND CRUISER (PZJ7_, KZJ7_, HZJ7_, BJ7_, LJ7_, RJ7_) 2.4 TD (LJ70) 2446 90 66 1990-1993 2.4 TD (LJ70)
TOYOTA HIACE III Wagon (LH1_, RZH1_) 2.4 D (LH102) 2446 75 55 1989-1995 2.4 D (LH102)

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information