Có 19 bugi sấy thay thế cho JAPANPARTS B110. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI | SANTA FÉ I (SM) 2.0 CRDi 4x4 | 1991 | 113 | 83 | 2001-2006 | 2.0 CRDi 4x4 | ||
| KIA | CARENS III (UN) 2.0 CRDi 140 | 1991 | 140 | 103 | 2006 | 2.0 CRDi 140 | ||
| HYUNDAI | GETZ (TB) 1.5 CRDi | 1493 | 82 | 60 | 2003-2005 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | TUCSON (JM) 2.0 CRDi All-wheel Drive | 1991 | 136 | 100 | 2006-2010 | 2.0 CRDi All-wheel Drive | ||
| HYUNDAI | TUCSON (JM) 2.0 CRDi | 1991 | 113 | 83 | 2004-2010 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | TRAJET (FO) 2.0 CRDi | 1991 | 113 | 83 | 2001-2008 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | ELANTRA Saloon (XD) 2.0 CRDi | 1991 | 113 | 83 | 2001-2006 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | ACCENT II Saloon (LC) 1.5 CRDi | 1493 | 82 | 60 | 2002-2005 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ II (CM) 2.2 CRDi | 2188 | 139 | 102 | 2006 | 2.2 CRDi | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ II (CM) 2.2 CRDi GLS 4x4 | 2188 | 150 | 110 | 2006 | 2.2 CRDi GLS 4x4 | ||
| KIA | CERATO Saloon (LD) 1.5 CRDi | 1493 | 102 | 75 | 2005 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | CERATO (LD) 1.5 CRDi | 1493 | 102 | 75 | 2005 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | MATRIX (FC) 1.5 CRDi | 1496 | 82 | 60 | 2001-2010 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | CARENS II (FJ) 2.0 CRDi | 1991 | 113 | 83 | 2002 | 2.0 CRDi | ||
| KIA | CARNIVAL I (UP) 2.9 TD | 2903 | 126 | 93 | 1999-2001 | 2.9 TD | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ I (SM) 2.0 CRDi 4x4 | 1991 | 125 | 92 | 2003-2006 | 2.0 CRDi 4x4 | ||
| HYUNDAI | TUCSON (JM) 2.0 CRDi | 1991 | 136 | 100 | 2006-2010 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ I (SM) 2.0 CRDi | 1991 | 113 | 83 | 2001-2006 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | ELANTRA (XD) 2.0 CRDi | 1991 | 113 | 83 | 2001-2006 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | GETZ (TB) 1.5 CRDi | 1493 | 88 | 65 | 2005-2009 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | TUCSON (JM) 2.0 CRDi | 1991 | 140 | 103 | 2006-2010 | 2.0 CRDi | ||
| HYUNDAI | ACCENT II (LC) 1.5 CRDi | 1493 | 82 | 60 | 2002-2005 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | TUCSON (JM) 2.0 CRDi All-wheel Drive | 1991 | 113 | 83 | 2004-2010 | 2.0 CRDi All-wheel Drive | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ II (CM) 2.2 CRDi | 2188 | 155 | 114 | 2006 | 2.2 CRDi | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ II (CM) 2.2 CRDi GLS | 2188 | 150 | 110 | 2006 | 2.2 CRDi GLS | ||
| KIA | SPORTAGE (JE_, KM_) 2.0 CRDi 4WD | 1991 | 113 | 83 | 2004 | 2.0 CRDi 4WD | ||
| KIA | SPORTAGE (JE_, KM_) 2.0 CRDi 4WD | 1991 | 140 | 103 | 2006 | 2.0 CRDi 4WD | ||
| HYUNDAI | SANTA FÉ II (CM) 2.2 CRDi 4x4 | 2188 | 139 | 102 | 2006 | 2.2 CRDi 4x4 | ||
| KIA | CARNIVAL II (GQ) 2.9 CRDi | 2902 | 144 | 106 | 2001 | 2.9 CRDi | ||
| HYUNDAI | TUCSON (JM) 2.0 CRDi All-wheel Drive | 1991 | 140 | 103 | 2006-2010 | 2.0 CRDi All-wheel Drive | ||
| HYUNDAI | MATRIX (FC) 1.5 CRDi | 1493 | 102 | 75 | 2004-2010 | 1.5 CRDi |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.