Có 21 bugi sấy thay thế cho ERA 886073. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KIA | CEE`D SW (ED) 1.6 CRDi 90 | 1582 | 90 | 66 | 2007-2012 | 1.6 CRDi 90 | ||
| HYUNDAI | i30 CW (GD) 1.6 CRDi | 1582 | 128 | 94 | 2012 | 1.6 CRDi | ||
| HYUNDAI | ACCENT III Saloon (MC) 1.5 CRDi GLS | 1493 | 110 | 81 | 2005-2010 | 1.5 CRDi GLS | ||
| HYUNDAI | GETZ (TB) 1.5 CRDi | 1493 | 82 | 60 | 2003-2005 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | VENGA (YN) 1.6 CRDi 115 | 1582 | 116 | 85 | 2010 | 1.6 CRDi 115 | ||
| HYUNDAI | i30 (FD) 1.6 CRDi | 1582 | 128 | 94 | 2010-2011 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | CEE`D Hatchback (ED) 1.6 CRDi 115 | 1582 | 115 | 85 | 2006-2012 | 1.6 CRDi 115 | ||
| HYUNDAI | i30 (GD) 1.6 CRDi | 1582 | 128 | 94 | 2011 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | PRO CEE`D (ED) 1.6 CRDi 115 | 1582 | 115 | 85 | 2008-2012 | 1.6 CRDi 115 | ||
| HYUNDAI | i20 (PB, PBT) 1.6 CRDi | 1582 | 116 | 85 | 2008 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | CERATO (LD) 1.5 CRDi | 1493 | 102 | 75 | 2005 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | VENGA (YN) 1.4 CRDi 90 | 1396 | 90 | 66 | 2010 | 1.4 CRDi 90 | ||
| HYUNDAI | i30 CW (FD) 1.6 CRDi | 1582 | 90 | 66 | 2008-2012 | 1.6 CRDi | ||
| HYUNDAI | i30 CW (GD) 1.4 CRDi | 1396 | 90 | 66 | 2012 | 1.4 CRDi | ||
| HYUNDAI | GETZ (TB) 1.5 CRDi GLS | 1493 | 110 | 81 | 2005-2009 | 1.5 CRDi GLS | ||
| KIA | VENGA (YN) 1.4 CRDi 75 | 1396 | 75 | 55 | 2010 | 1.4 CRDi 75 | ||
| KIA | CEE`D Hatchback (ED) 1.6 CRDi 90 | 1582 | 90 | 66 | 2006-2012 | 1.6 CRDi 90 | ||
| KIA | RIO II Saloon (JB) 1.5 CRDi | 1493 | 110 | 81 | 2005 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | ACCENT III (MC) 1.5 CRDi GLS | 1493 | 110 | 81 | 2005-2010 | 1.5 CRDi GLS | ||
| HYUNDAI | i30 (FD) 1.6 CRDi | 1582 | 116 | 85 | 2007-2011 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | CERATO (LD) 1.6 CRDi | 1582 | 115 | 85 | 2005 | 1.6 CRDi | ||
| HYUNDAI | MATRIX (FC) 1.5 CRDi VGT | 1493 | 110 | 81 | 2005-2010 | 1.5 CRDi VGT | ||
| HYUNDAI | MATRIX (FC) 1.5 CRDi | 1493 | 102 | 75 | 2004-2010 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | CARENS III (UN) 1.6 CRDi 128 | 1582 | 128 | 94 | 2010 | 1.6 CRDi 128 | ||
| KIA | VENGA (YN) 1.6 CRDi 128 | 1582 | 128 | 94 | 2010 | 1.6 CRDi 128 | ||
| KIA | CEE`D SW (ED) 1.6 CRDi 128 | 1582 | 128 | 94 | 2010-2012 | 1.6 CRDi 128 | ||
| HYUNDAI | i30 CW (FD) 1.6 CRDi | 1582 | 116 | 85 | 2008-2012 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | SOUL (AM) 1.6 CRDi 128 | 1582 | 126 | 94 | 2009 | 1.6 CRDi 128 | ||
| KIA | PICANTO (BA) 1.1 CRDi | 1120 | 75 | 55 | 2005 | 1.1 CRDi | ||
| HYUNDAI | i30 CW (FD) 1.6 CRDi | 1582 | 128 | 94 | 2010-2012 | 1.6 CRDi | ||
| HYUNDAI | ix20 (JC) 1.6 CRDI | 1582 | 116 | 85 | 2011 | 1.6 CRDI | ||
| KIA | RIO III (UB) 1.4 CRDi | 1396 | 90 | 66 | 2011 | 1.4 CRDi | ||
| KIA | VENGA (YN) 1.4 CRDi 75 | 1396 | 78 | 57 | 2010 | 1.4 CRDi 75 | ||
| KIA | CERATO Saloon (LD) 1.5 CRDi | 1493 | 102 | 75 | 2005 | 1.5 CRDi | ||
| HYUNDAI | ix20 (JC) 1.4 CRDi | 1396 | 90 | 66 | 2010 | 1.4 CRDi | ||
| HYUNDAI | i20 (PB, PBT) 1.4 CRDi | 1396 | 75 | 55 | 2009 | 1.4 CRDi | ||
| HYUNDAI | GETZ (TB) 1.5 CRDi | 1493 | 88 | 65 | 2005-2009 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | SOUL (AM) 1.6 CRDi 115 | 1582 | 115 | 85 | 2009 | 1.6 CRDi 115 | ||
| HYUNDAI | i10 (PA) 1.1 CRDi | 1120 | 75 | 55 | 2008 | 1.1 CRDi | ||
| HYUNDAI | i30 (GD) 1.4 CRDi | 1396 | 90 | 66 | 2011 | 1.4 CRDi | ||
| KIA | CEE`D SW (ED) 1.6 CRDi 115 | 1582 | 115 | 85 | 2007-2012 | 1.6 CRDi 115 | ||
| HYUNDAI | i30 CW (GD) 1.6 CRDi | 1582 | 110 | 81 | 2012 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | RIO III (UB) 1.1 CRDi | 1120 | 75 | 55 | 2011 | 1.1 CRDi | ||
| HYUNDAI | i30 (GD) 1.6 CRDi | 1582 | 110 | 81 | 2011 | 1.6 CRDi | ||
| KIA | PRO CEE`D (ED) 1.6 CRDi 90 | 1582 | 90 | 66 | 2008-2012 | 1.6 CRDi 90 | ||
| KIA | RIO II (JB) 1.5 CRDi | 1493 | 110 | 81 | 2005 | 1.5 CRDi | ||
| KIA | PRO CEE`D (ED) 1.6 CRDi 128 | 1582 | 128 | 94 | 2010-2012 | 1.6 CRDi 128 | ||
| KIA | CEE`D Hatchback (ED) 1.6 CRDi 128 | 1582 | 128 | 94 | 2010-2012 | 1.6 CRDi 128 | ||
| HYUNDAI | i30 (FD) 1.6 CRDi | 1582 | 90 | 66 | 2007-2011 | 1.6 CRDi | ||
| HYUNDAI | i20 (PB, PBT) 1.4 CRDi | 1396 | 90 | 66 | 2008 | 1.4 CRDi | ||
| KIA | CERATO Saloon (LD) 1.6 CRDi | 1582 | 115 | 85 | 2005 | 1.6 CRDi | ||
| HYUNDAI | ix20 (JC) 1.4 CRDi | 1396 | 78 | 57 | 2011 | 1.4 CRDi |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.