Có 29 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO X27ETR. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX GSX 750 F | 748 | 98 | 72 | 1989-1997 | GSX 750 F | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX-R GSX-R 1100 /J (GU74C) | 1052 | 101 | 74 | 1988-1988 | GSX-R 1100 /J (GU74C) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 Bandit SZ (WVCB) | 1157 | 98 | 72 | 2005-2006 | GSF 1200 Bandit SZ (WVCB) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 S Bandit (GV75A) | 1157 | 98 | 72 | 1995-2000 | GSF 1200 S Bandit (GV75A) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX-R GSX-R 1100 /N (GV73C) | 1127 | 101 | 74 | 1992-1992 | GSX-R 1100 /N (GV73C) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 Bandit (GV75A) | 1157 | 98 | 72 | 1995-2000 | GSF 1200 Bandit (GV75A) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX GSX 1100 G (GV74A) | 1128 | 101 | 74 | 1991-1996 | GSX 1100 G (GV74A) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX GSX 1100 G | 1128 | 98 | 72 | 1991-1996 | GSX 1100 G | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 Bandit (WVA9) | 1157 | 98 | 72 | 2001-2005 | GSF 1200 Bandit (WVA9) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 S Bandit ABS (GV75A) | 1157 | 98 | 72 | 1997-2000 | GSF 1200 S Bandit ABS (GV75A) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 Z Bandit Special Ed. (WVA9) | 1157 | 98 | 72 | 2004 | GSF 1200 Z Bandit Special Ed. (WVA9) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX GSX 1100 F | 1127 | 98 | 72 | 1988-1994 | GSX 1100 F | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX-R GSX-R 1100 /L/M (GV73C) | 1127 | 101 | 74 | 1990-1991 | GSX-R 1100 /L/M (GV73C) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX-R GSX-R 1100 /H | 1052 | 101 | 74 | 1987-1987 | GSX-R 1100 /H | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 S Bandit (WVA9) | 1157 | 98 | 72 | 2001-2005 | GSF 1200 S Bandit (WVA9) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX-R GSX-R 1100 /G (GU74C) | 1052 | 101 | 74 | 1986-1986 | GSX-R 1100 /G (GU74C) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSF BANDIT GSF 1200 Bandit (WVCB) | 1157 | 98 | 72 | 2005-2006 | GSF 1200 Bandit (WVCB) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX GSX 1100 F | 1127 | 101 | 74 | 1988-1994 | GSX 1100 F | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX GSX 750 F (GR78A) | 748 | 100 | 74 | 1989-1997 | GSX 750 F (GR78A) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | GSX-R GSX-R 1100 /K (GV73C) | 1128 | 101 | 74 | 1989-1989 | GSX-R 1100 /K (GV73C) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.