Có 25 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO X20EPRU9. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1500 Classic Tourer FI (VNT50G/H) | 1471 | 65 | 48 | 2000-2003 | VN 1500 Classic Tourer FI (VNT50G/H) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1500 Classic FI (VNT50N) | 1471 | 65 | 48 | 2000-2002 | VN 1500 Classic FI (VNT50N) | ||
| SUZUKI MOTORCYCLES | VZ VZ 1600 Marauder (VNT60B) | 1553 | 73 | 54 | 2004-2005 | VZ 1600 Marauder (VNT60B) | ||
| KYMCO MOTORCYCLES | XCITING Xciting 250 i (T7) | 251 | 22 | 16 | 2007-2008 | Xciting 250 i (T7) | ||
| PIAGGIO MOTORCYCLES | HEXAGON Hexagon 250 GT (M14) | 244 | 16 | 12 | 1999-2002 | Hexagon 250 GT (M14) | ||
| TRIUMPH MOTORCYCLES | THUNDERBIRD Thunderbird | 1597 | 86 | 63 | 2010 | Thunderbird | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1600 Classic Tourer (VNT60A/T) | 1553 | 67 | 49 | 2005-2008 | VN 1600 Classic Tourer (VNT60A/T) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1600 Classic (VNT60A) | 1553 | 67 | 49 | 2003-2007 | VN 1600 Classic (VNT60A) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1500 Classic FI (VNT50N) | 1471 | 34 | 25 | 2000-2002 | VN 1500 Classic FI (VNT50N) | ||
| KYMCO MOTORCYCLES | XCITING Xciting 300i R (T7) | 270 | 23 | 17 | 2009-2010 | Xciting 300i R (T7) | ||
| KYMCO MOTORCYCLES | YAGER YAGER GT 200i (T9) | 176 | 16 | 11 | 2007 | YAGER GT 200i (T9) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1500 Drifter (VNT50J) | 1471 | 64 | 47 | 1999-2004 | VN 1500 Drifter (VNT50J) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1600 Mean Streak (VNT60B) | 1553 | 73 | 54 | 2003-2007 | VN 1600 Mean Streak (VNT60B) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1500 Classic Tourer FI (VNT50G/H) | 1471 | 34 | 25 | 2000-2003 | VN 1500 Classic Tourer FI (VNT50G/H) | ||
| KYMCO MOTORCYCLES | PEOPLE People S 250 i (B5) | 251 | 21 | 16 | 2007-2008 | People S 250 i (B5) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 1500 Drifter (VNT50J) | 1471 | 34 | 25 | 1999-2004 | VN 1500 Drifter (VNT50J) | ||
| HONDA MOTORCYCLES | CN CN 250 Helix (MF02) | 244 | 18 | 13 | 1992-1998 | CN 250 Helix (MF02) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.