Có 8 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO U22EPR9. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Custom (VN900C) | 903 | 48 | 35 | 2014 | VN 900 Custom (VN900C) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Custom (VN900C) | 903 | 50 | 37 | 2007-2013 | VN 900 Custom (VN900C) | ||
| YAMAHA MOTORCYCLES | XVS XVS 950A (VN02) | 942 | 54 | 39 | 2008 | XVS 950A (VN02) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Classic Light Tourer (VN900B) | 903 | 48 | 35 | 2014 | VN 900 Classic Light Tourer (VN900B) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Classic Special Edition (VN900B) | 903 | 48 | 35 | 2014 | VN 900 Classic Special Edition (VN900B) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Classic (VN900B) | 903 | 48 | 35 | 2014 | VN 900 Classic (VN900B) | ||
| YAMAHA MOTORCYCLES | YP YP 400 Majesty (SH02) | 395 | 34 | 25 | 2004-2004 | YP 400 Majesty (SH02) | ||
| HONDA MOTORCYCLES | PCX PCX 125 (JF28) | 125 | 12 | 9 | 2010 | PCX 125 (JF28) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Classic Special Edition (VN900B) | 903 | 50 | 37 | 2010-2013 | VN 900 Classic Special Edition (VN900B) | ||
| HONDA MOTORCYCLES | SH SH 125 i (JF41) | 125 | 12 | 9 | 2013 | SH 125 i (JF41) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Classic (VN900B) | 903 | 50 | 37 | 2006-2013 | VN 900 Classic (VN900B) | ||
| KAWASAKI MOTORCYCLES | VN VN 900 Classic Light Tourer (VN900B) | 903 | 50 | 37 | 2012-2013 | VN 900 Classic Light Tourer (VN900B) | ||
| HONDA MOTORCYCLES | CBF CBF 125 (JC40) | 125 | 11 | 8 | 2009-2013 | CBF 125 (JC40) | ||
| HONDA MOTORCYCLES | PCX PCX 125 (JF47) | 125 | 12 | 9 | 2012 | PCX 125 (JF47) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.