Denso Q16PRU - Bugi thay thế đánh lửa

Có 98 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO Q16PRU. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của DENSO Q16PRU
  • Thread diameter: 14 mm
  • Thread reach: 19
  • Hex size: 16 mm
DENSO Q16PRU on Amazon
OEM (Pack of 2) Champion Spark Plugs for Denso Q16PR-U, Q16PRU, K20PRU Engine Motor
OEM (Pack of 2) Champion Spark Plugs for Denso Q16PR-U, Q16PRU, K20PRU Engine Motor
13.99$

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho DENSO Q16PRU trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho DENSO Q16PRU trên Ebay

Ứng dụng của DENSO Q16PRU

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.2 (5/357Y, 5/357K) 1149 58 43 1996-1998 1.2 (5/357Y, 5/357K)
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.6 e (BA0F, BA0S) 1598 90 66 1996-1999 1.6 e (BA0F, BA0S)
SKODA FELICIA I (6U1) 1.3 1289 54 40 1994-1998 1.3
CITROËN AX (ZA-_) 14 4x4 1360 75 55 1991-1996 14 4x4
PEUGEOT 106 I (1A, 1C) 1.0 954 50 37 1991-1996 1.0
RENAULT MEGANE I Classic (LA0/1_) 1.6 i (LA0L) 1598 75 55 1996-1999 1.6 i (LA0L)
PEUGEOT 106 I (1A, 1C) 1.0 954 45 33 1991-1996 1.0
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.4 1390 80 59 1991-1998 1.4
RENAULT MEGANE Scenic (JA0/1_) 1.6 i (JA0L) 1598 75 55 1997-1999 1.6 i (JA0L)
SKODA FAVORIT (781) 1.3 135 (781) 1289 60 44 1990-1994 1.3 135 (781)
PEUGEOT 205 I Convertible (741B, 20D) 1.4 CJ 1361 75 55 1991-1994 1.4 CJ
RENAULT MEGANE I Classic (LA0/1_) 1.4 (LA0E, LA0V) 1390 75 55 1996-2003 1.4 (LA0E, LA0V)
RENAULT MEGANE Scenic (JA0/1_) 1.4 i (JA0E) 1390 75 55 1997-1999 1.4 i (JA0E)
RENAULT MEGANE I Coach (DA0/1_) 1.6 e (DA0F) 1598 90 66 1996-1999 1.6 e (DA0F)
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.2 (B/C/S572) 1171 60 44 1990-1996 1.2 (B/C/S572)
SKODA FAVORIT (781) 1.3 135L (781) 1289 58 43 1989-1994 1.3 135L (781)
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.6 i (BA0L) 1598 75 55 1996-1999 1.6 i (BA0L)
PEUGEOT 205 I Convertible (741B, 20D) 1.1 CJ 1124 60 44 1989-1994 1.1 CJ
RENAULT CLIO I Box (S57_) 1.2 1171 54 40 1991-1998 1.2
SKODA FAVORIT Pickup (787) 1.3 1289 57 42 1992-1997 1.3
PEUGEOT 306 (7B, N3, N5) 1.1 1124 60 44 1994-2001 1.1
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.4 (B/C57T, B/C57Y) 1390 79 58 1991-1998 1.4 (B/C57T, B/C57Y)
SKODA FELICIA I Estate (6U5) 1.3 1289 58 43 1995-1998 1.3
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.4 e (BA0E, BA0V) 1390 75 55 1996-2003 1.4 e (BA0E, BA0V)
PEUGEOT 405 II (4B) 2.0 X4 1998 121 89 1992-1995 2.0 X4
SKODA FAVORIT (781) 1.3 135 (781) 1289 58 43 1991-1994 1.3 135 (781)
CITROËN BX Break (XB-_) 14 1360 75 55 1989-1993 14
PEUGEOT 205 I Convertible (741B, 20D) 1.6 CJ 1580 88 65 1992-1994 1.6 CJ
SKODA FAVORIT Forman (785) 1.3 (135 E) 1289 54 40 1991-1995 1.3 (135 E)
SKODA FAVORIT (781) 1.3 135 (781) 1289 57 42 1991-1994 1.3 135 (781)
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.6 16V (BA11, BA04, BA0B, BA1J) 1598 107 79 1999-2003 1.6 16V (BA11, BA04, BA0B, BA1J)
PEUGEOT 205 I Convertible (741B, 20D) 1.9 CTI 1905 102 75 1987-1994 1.9 CTI
SKODA FELICIA I Fun (797) 1.3 1289 54 40 1997-2002 1.3
SKODA FELICIA I (6U1) 1.3 1289 58 43 1994-1998 1.3
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.4 16V (BA0D, BA1H, BA0W, BA10) 1390 95 70 1999-2003 1.4 16V (BA0D, BA1H, BA0W, BA10)
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.4 (B57J, C57J) 1390 75 55 1991-1998 1.4 (B57J, C57J)
SKODA FAVORIT Forman (785) 1.3 (135) 1289 60 44 1991-1995 1.3 (135)
SKODA FELICIA I Estate (6U5) 1.3 LX 1289 54 40 1995-1998 1.3 LX
RENAULT MEGANE I (BA0/1_) 1.4 Eco (BA0T) 1390 71 52 1996-1999 1.4 Eco (BA0T)
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.2 (5/357Y, 5/357K) 1149 54 40 1996-1998 1.2 (5/357Y, 5/357K)
PEUGEOT 405 II Break (4E) 2.0 4x4 1998 121 89 1992-1996 2.0 4x4
RENAULT MEGANE Scenic (JA0/1_) 1.6 e (JA0F) 1598 90 66 1996-1999 1.6 e (JA0F)
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.2 (B/C/S57A, B/C57S, 5/357F, 5/357J, 5/357L, 5/357R) 1171 58 43 1990-1998 1.2 (B/C/S57A, B/C57S, 5/357F, 5/357J, 5/357L, 5/357R)
RENAULT CLIO I (B/C57_, 5/357_) 1.2 (B/C57R) 1171 54 40 1991-1996 1.2 (B/C57R)
SKODA FAVORIT Pickup (787) 1.3 1289 54 40 1992-1997 1.3

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information