Có 34 bugi đánh lửa thay thế cho DENSO FK20HR11. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TOYOTA | ALPHARD / VELLFIRE (GGH2_, ANH2_, ATH2_) 3.5 | 3456 | 280 | 206 | 2008-2014 | 3.5 | ||
| VOLVO | XC60 3.2 AWD | 3192 | 238 | 175 | 2009 | 3.2 AWD | ||
| LEXUS | RX (GGL1_, GYL1_, AGL1_) 450h (GYL10_) | 3456 | 249 | 183 | 2008-2015 | 450h (GYL10_) | ||
| HONDA | INSIGHT (ZE_) 1.3 Hybrid | 1339 | 88 | 65 | 2009 | 1.3 Hybrid | ||
| VOLVO | S80 II (AS) 3.2 | 3192 | 238 | 175 | 2006 | 3.2 | ||
| VOLVO | XC70 II T6 AWD | 2953 | 286 | 210 | 2008 | T6 AWD | ||
| HONDA | INSIGHT (ZE_) 1.3 Hybrid | 1339 | 99 | 73 | 2009 | 1.3 Hybrid | ||
| VOLVO | XC60 T6 AWD | 2953 | 286 | 210 | 2008 | T6 AWD | ||
| HYUNDAI | GENESIS Coupe 2.0 T | 1998 | 275 | 202 | 2011 | 2.0 T | ||
| TOYOTA | HARRIER (MCU3_, MHU3_, ACU3_, GSU3_) 3.5 VVTi 4WD | 3456 | 280 | 206 | 2005-2008 | 3.5 VVTi 4WD | ||
| HONDA | JAZZ III (GE) 1.3 HYBRID | 1339 | 88 | 65 | 2011 | 1.3 HYBRID | ||
| TOYOTA | CROWN Saloon (CRS_, JZS_, GRS18_, UZS_) 3.0 | 2994 | 231 | 170 | 2004-2008 | 3.0 | ||
| VOLVO | V60 T6 AWD | 2953 | 329 | 242 | 2014 | T6 AWD | ||
| HYUNDAI | GENESIS Coupe 2.0 T | 1998 | 277 | 204 | 2012 | 2.0 T | ||
| MITSUBISHI | MIRAGE Hatchback (A0_A) 1.2 (A03A) | 1193 | 78 | 57 | 2012 | 1.2 (A03A) | ||
| TOYOTA | KLUGER (_MHU4_, _GSU4_, _ASU4_) 3.5 4WD | 3456 | 273 | 201 | 2007 | 3.5 4WD | ||
| VOLVO | V70 III (BW) 3.2 AWD | 3192 | 238 | 175 | 2007 | 3.2 AWD | ||
| VOLVO | S60 II 3.0 T AWD | 2953 | 351 | 258 | 2014 | 3.0 T AWD | ||
| VOLVO | V70 III (BW) T6 AWD | 2953 | 286 | 210 | 2007 | T6 AWD | ||
| LEXUS | RX (GGL1_, GYL1_, AGL1_) 450h AWD (GYL15_) | 3456 | 299 | 220 | 2008-2015 | 450h AWD (GYL15_) | ||
| VOLVO | V60 3.0 T AWD | 2953 | 351 | 258 | 2014 | 3.0 T AWD | ||
| VOLVO | XC70 II 3.2 AWD | 3192 | 238 | 175 | 2007 | 3.2 AWD | ||
| TOYOTA | SIENNA (ASL3_, GSL3_) 3.5 VVTi 4WD | 3456 | 269 | 198 | 2010 | 3.5 VVTi 4WD | ||
| SUBARU | IMPREZA Hatchback (GR, GH, G3) 1.5 AWD | 1498 | 107 | 79 | 2008 | 1.5 AWD | ||
| TOYOTA | ALPHARD / VELLFIRE (GGH2_, ANH2_, ATH2_) 3.5 4WD | 3456 | 280 | 206 | 2008-2014 | 3.5 4WD | ||
| VOLVO | S80 II (AS) 3.2 AWD | 3192 | 238 | 175 | 2007 | 3.2 AWD | ||
| VOLVO | S80 II (AS) 3.2 AWD | 3192 | 243 | 179 | 2010 | 3.2 AWD | ||
| VOLVO | XC60 T6 AWD | 2953 | 329 | 242 | 2014 | T6 AWD | ||
| VOLVO | XC70 II T6 AWD | 2953 | 304 | 224 | 2010 | T6 AWD | ||
| VOLVO | S80 II (AS) 3.2 | 3192 | 243 | 179 | 2010 | 3.2 | ||
| LEXUS | RX (GGL1_, GYL1_, AGL1_) 350 AWD (GYL15_) | 3456 | 277 | 204 | 2008-2015 | 350 AWD (GYL15_) | ||
| VOLVO | XC70 II 3.2 AWD | 3192 | 243 | 179 | 2007 | 3.2 AWD | ||
| LEXUS | RX (MHU3_, GSU3_, MCU3_) 350 AWD | 3456 | 276 | 203 | 2006-2008 | 350 AWD | ||
| MITSUBISHI | MIRAGE / SPACE STAR Hatchback (A0_A, A05A, LA) 1.2 (A03A) | 1193 | 80 | 59 | 2012 | 1.2 (A03A) | ||
| VOLVO | V70 III (BW) T6 AWD | 2953 | 305 | 224 | 2011 | T6 AWD | ||
| MITSUBISHI | MIRAGE / SPACE STAR Hatchback (A0_A, A05A, LA) 1.0 (A05A) | 999 | 71 | 52 | 2012 | 1.0 (A05A) | ||
| VOLVO | V70 III (BW) 3.2 | 3192 | 238 | 175 | 2007 | 3.2 | ||
| VOLVO | S60 II T6 AWD | 2953 | 304 | 224 | 2010 | T6 AWD | ||
| SUBARU | IMPREZA Saloon (GR) 1.5 AWD | 1498 | 107 | 79 | 2008 | 1.5 AWD | ||
| VOLVO | XC60 3.2 AWD | 3192 | 243 | 179 | 2010 | 3.2 AWD | ||
| VOLVO | S80 II (AS) T6 AWD | 2953 | 286 | 210 | 2007 | T6 AWD | ||
| VOLVO | V60 T6 AWD | 2953 | 305 | 224 | 2010 | T6 AWD | ||
| SUBARU | IMPREZA Saloon (GR) 1.5 | 1498 | 107 | 79 | 2008 | 1.5 | ||
| VOLVO | XC60 T6 AWD | 2953 | 304 | 224 | 2010 | T6 AWD | ||
| TOYOTA | CAMRY (MCV3_, ACV3_, _XV3_) 3.5 VVTi XLE | 3456 | 268 | 197 | 2006-2006 | 3.5 VVTi XLE | ||
| HYUNDAI | GENESIS Coupe 2.0 T | 1998 | 214 | 157 | 2008 | 2.0 T | ||
| VOLVO | S80 II (AS) T6 AWD | 2953 | 305 | 224 | 2010 | T6 AWD | ||
| LEXUS | GS (GRS19_, UZS19_, URS19_, GWS19_) 300 (GRS195_, GRS190_) | 2995 | 249 | 183 | 2005-2011 | 300 (GRS195_, GRS190_) | ||
| LOTUS | EXIGE 3.5 S | 3456 | 350 | 257 | 2012 | 3.5 S | ||
| LEXUS | RX (GGL1_, GYL1_, AGL1_) 450h AWD | 3456 | 249 | 183 | 2008-2015 | 450h AWD | ||
| VOLVO | V70 III (BW) 3.2 AWD | 3192 | 243 | 179 | 2011 | 3.2 AWD | ||
| VOLVO | XC90 I 3.2 AWD | 3192 | 238 | 175 | 2006 | 3.2 AWD | ||
| TOYOTA | VENZA (GGV1_, AGV1_) 3.5 4WD | 3456 | 272 | 200 | 2008 | 3.5 4WD | ||
| SUBARU | IMPREZA Hatchback (GR, GH, G3) 1.5 F | 1498 | 107 | 79 | 2008 | 1.5 F | ||
| LOTUS | EVORA 3.5 | 3456 | 280 | 206 | 2009 | 3.5 | ||
| TOYOTA | ALPHARD / VELLFIRE (GGH2_, ANH2_, ATH2_) 3.5 | 3456 | 275 | 202 | 2008-2014 | 3.5 | ||
| VOLVO | V70 III (BW) 3.2 | 3192 | 243 | 179 | 2011 | 3.2 | ||
| VOLVO | S60 II T6 AWD | 2953 | 329 | 242 | 2014 | T6 AWD | ||
| VOLVO | XC90 I 3.2 AWD | 3192 | 243 | 179 | 2010 | 3.2 AWD | ||
| TOYOTA (GAC) | HIGHLANDER 3.5 4WD | 3456 | 273 | 201 | 2009 | 3.5 4WD | ||
| LEXUS | RX (GGL1_, GYL1_, AGL1_) 450h (GYL10_) | 3456 | 299 | 220 | 2008-2015 | 450h (GYL10_) |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.