Champion PRZ9HCT10 - Bugi thay thế đánh lửa

Có 46 bugi đánh lửa thay thế cho Champion PRZ9HCT10. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

    Thông số kỹ thuật của Champion PRZ9HCT10
  • Gap: 0.7 mm
  • Thread diameter: M10x1
  • Thread reach: 12.7 mm
  • Hex size: 16 mm
  • Terminal type: M4/SAE

Tìm kiếm bugi

Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.

When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.

Bugi đánh lửa thay thế cho Champion PRZ9HCT10 trên Amazon

Bugi đánh lửa thay thế cho Champion PRZ9HCT10 trên Ebay

Ứng dụng của Champion PRZ9HCT10

Brand Model Engine size HP KW Year Engine # of cyl Spark plug gap
YAMAHA MOTORCYCLES YBR YBR 125 (RE03) 124 10 8 2005-2005 YBR 125 (RE03)
HONDA MOTORCYCLES ZB ZB 50 (AB22) 49 3 2 1988 ZB 50 (AB22)
YAMAHA MOTORCYCLES XV XV 250 Virago (3LW) 249 18 13 1988-1998 XV 250 Virago (3LW)
SACHS MOTORCYCLES ROADSTER Roadster125 125 15 11 1998-2002 Roadster125
YAMAHA MOTORCYCLES XVS XVS 250 Drag Star (VG03) 249 21 16 2000-2002 XVS 250 Drag Star (VG03)
YAMAHA MOTORCYCLES YBR YBR 125 (RE10) 124 9 7 2010 YBR 125 (RE10)
SACHS MOTORCYCLES ROADSTER Roadster 125 125 9 7 2009-2013 Roadster 125
HONDA MOTORCYCLES CB CB 50 J (J) 50 2 1 1978-1981 CB 50 J (J)
YAMAHA MOTORCYCLES XC XC 125 Beluga 124 9 6 1992-1995 XC 125 Beluga
HONDA MOTORCYCLES DAX Dax ST 50 (AB23) 49 3 2 1988-2000 Dax ST 50 (AB23)
YAMAHA MOTORCYCLES YBR YBR 125 (RE04) 124 10 8 2006-2006 YBR 125 (RE04)
YAMAHA MOTORCYCLES XV XV 250 S Virago (VG01) 249 22 16 1994-2000 XV 250 S Virago (VG01)
YAMAHA MOTORCYCLES YBR YBR 125 (RE05) 124 10 8 2007-2009 YBR 125 (RE05)
HONDA MOTORCYCLES SCV Lead 100 (JF11) 102 7 5 2002-2007 Lead 100 (JF11)
HONDA MOTORCYCLES XL XL 50 49 1 1 1977-1982 XL 50
YAMAHA MOTORCYCLES XV XV 250 S Virago (VG01) 249 18 13 1994-2000 XV 250 S Virago (VG01)
YAMAHA MOTORCYCLES XV XV 250 Virago (3LS) 249 22 16 1988-1998 XV 250 Virago (3LS)
YAMAHA MOTORCYCLES YBR YBR 125 Custom (RE10) 124 10 8 2008 YBR 125 Custom (RE10)

Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.

Copyright © 2013-2026 sparkplug-crossreference.com All Rights Reserved.
As an Amazon Associate we earn from qualifying purchases.
As an eBay affiliate, we earn a commission from purchases made through this site.
Về Tính năng của Trang Web, vui lòng liên lạc info@sparkplug-crossreference.com
Tham khảo chính sách bảo mật của chúng tôi
Do Not Sell My Personal Information