Có 15 bugi đánh lửa thay thế cho BOSCH 0241240611. Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.
Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm, nhưng không giới hạn, eBay Partner Network và Amazon Associates.
When you click on links to various merchants on this site and make a purchase, this can result in this site earning a commission. Affiliate programs and affiliations include, but are not limited to, the eBay Partner Network and Amazon Associates.
| Brand | Model | Engine size | HP | KW | Year | Engine | # of cyl | Spark plug gap |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MOTO-MORINI MC | NEW New York 501 | 507 | 42 | 31 | 1989 | New York 501 | ||
| MOTO GUZZI MC | 1000 V 1000 S 2 | 949 | 71 | 52 | 1989-1993 | V 1000 S 2 | ||
| MOTO GUZZI MC | CALIFORNIA California III Classic | 949 | 67 | 49 | 1991-1994 | California III Classic | ||
| BMW MOTORCYCLES | R 65 R 65 LS | 650 | 50 | 37 | 1981-1985 | R 65 LS | ||
| MOTO GUZZI MC | V 35 V 35 | 346 | 29 | 21 | 1977-1979 | V 35 | ||
| MOTO GUZZI MC | CALIFORNIA California III Iniezione | 949 | 67 | 49 | 1988-1994 | California III Iniezione | ||
| MOTO GUZZI MC | V 35 V 35 | 346 | 35 | 26 | 1977-1979 | V 35 | ||
| MOTO GUZZI MC | V 35 V 35 | 346 | 27 | 20 | 1977-1979 | V 35 | ||
| MOTO-MORINI MC | CAMEL Camel 501 | 501 | 41 | 30 | 1987 | Camel 501 | ||
| MOTO-MORINI MC | CAMEL Camel 501/2 | 507 | 41 | 30 | 1987 | Camel 501/2 | ||
| BMW MOTORCYCLES | R 65 R 65 (248) | 650 | 45 | 33 | 1978-1985 | R 65 (248) | ||
| MOTO GUZZI MC | LE MANS Le Mans 1000 | 949 | 82 | 60 | 1984-1988 | Le Mans 1000 | ||
| MOTO GUZZI MC | 1000 V 1000 S 1 | 949 | 81 | 60 | 1989-1993 | V 1000 S 1 | ||
| MOTO-MORINI MC | 3 3 1/2 Klassik | 344 | 27 | 20 | 1987 | 3 1/2 Klassik | ||
| MOTO GUZZI MC | QUOTA Quota i.e. (KB) | 949 | 71 | 52 | 1992-1997 | Quota i.e. (KB) | ||
| MOTO-MORINI MC | 501 501 K2 | 507 | 44 | 32 | 1987 | 501 K2 | ||
| MOTO-MORINI MC | 501 501 K2 | 507 | 46 | 34 | 1987 | 501 K2 | ||
| BMW MOTORCYCLES | R 65 R 65 (248) | 650 | 50 | 37 | 1981-1983 | R 65 (248) | ||
| BMW MOTORCYCLES | R 65 R 65 (248) | 650 | 27 | 20 | 1978-1985 | R 65 (248) | ||
| MOTO GUZZI MC | LE MANS Le Mans SE 1000 | 949 | 82 | 60 | 1985-1988 | Le Mans SE 1000 | ||
| MOTO GUZZI MC | LE MANS Le Mans CI 1000 | 949 | 82 | 60 | 1988-1993 | Le Mans CI 1000 | ||
| MOTO-MORINI MC | 125 125 KJ Kanguro | 123 | 14 | 10 | 1985 | 125 KJ Kanguro | ||
| MOTO-MORINI MC | COGUARO Coguaro 501 | 507 | 42 | 31 | 1989 | Coguaro 501 | ||
| MOTO-MORINI MC | 250 250 J Amex | 240 | 23 | 17 | 1984 | 250 J Amex |
Chọn thương hiệu và bắt đầu nhập số model.
Đối chiếu chéo chỉ mang tính tham khảo chung, vui lòng kiểm tra thông số kỹ thuật và kích thước phù hợp với ứng dụng của bạn. Khi bạn nhấp vào các liên kết đến các nhà bán lẻ khác nhau trên trang này và thực hiện mua hàng, trang web này có thể kiếm được hoa hồng. Các chương trình liên kết và hợp tác bao gồm Amazon Associates.